친구를 만나다: Gặp bạn bè
Chi Tiết:
Cụm từ: 친구를 만나다
- Phát âm: [친구를 만나다] – [chin-gu-reul man-na-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Gặp bạn bè
- Loại từ: Cụm động từ (동사구)
Giải thích:
친구를 만나다 có nghĩa là gặp bạn bè, chỉ hành động gặp gỡ, trò chuyện hoặc hẹn hò với những người bạn. Đây là một cụm từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nói về việc gặp mặt người bạn của mình.
Cụm từ này có thể được dùng trong nhiều tình huống, từ việc gặp bạn để trò chuyện, chia sẻ thời gian, cho đến các hoạt động như đi chơi, ăn uống hoặc tham gia các hoạt động giải trí cùng bạn bè.
Ví dụ:
- 오늘 친구를 만날 거예요.
→ Hôm nay tôi sẽ gặp bạn. - 친구랑 영화를 보러 갔어요.
→ Tôi đã đi xem phim với bạn. - 주말에는 자주 친구를 만나요.
→ Vào cuối tuần, tôi thường xuyên gặp bạn.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 친구 | Bạn bè | Người bạn, đối tượng mà bạn gặp khi sử dụng 친구를 만나다 |
| 만나다 | Gặp gỡ | Động từ cơ bản chỉ hành động gặp mặt người khác |
| 시간을 보내다 | Dành thời gian | Thường dùng trong các tình huống giao lưu với bạn bè |
Meaning in English:
Meaning
친구를 만나다 means "to meet a friend".Pronunciation
[chin-gu-reul man-na-da] "친구" sounds like "chin-gu," and "만나다" sounds like "man-na-da."Explanation
Used to describe the action of meeting or hanging out with a friend. It can be used for casual meetings or planned get-togethers.Example Sentences
- 오늘 친구를 만날 거예요. I’m going to meet my friend today.
- 친구를 만나서 커피를 마셨어요. I met my friend and had coffee.
- 주말에 친구를 만나러 가요. I’m going to meet my friend this weekend.