쇼핑하다: Mua sắm
Chi Tiết:
Cụm từ: 쇼핑하다
- Phát âm: [쇼핑하다] – [syo-ping-ha-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Mua sắm
- Loại từ: Động từ (동사)
Giải thích:
쇼핑하다 là động từ mang nghĩa mua sắm, thường dùng để chỉ hành động đi đến các cửa hàng, trung tâm mua sắm để mua sắm đồ đạc hoặc các vật phẩm khác. Từ này được vay mượn từ tiếng Anh shopping, và rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là với những ai yêu thích mua sắm.
Ví dụ:
- 저는 주말에 쇼핑해요.
→ Tôi đi mua sắm vào cuối tuần. - 쇼핑하다가 친구를 만났어요.
→ Tôi gặp bạn khi đang đi mua sắm. - 이 쇼핑몰에서 쇼핑하는 게 재밌어요.
→ Mua sắm ở trung tâm thương mại này thật thú vị.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 쇼핑몰 | Trung tâm mua sắm | Nơi có nhiều cửa hàng, giống như mall |
| 상점 | Cửa hàng | Nơi bán hàng, có thể nhỏ hơn trung tâm mua sắm |
| 물건 | Hàng hóa | Các vật phẩm mà bạn có thể mua khi đi mua sắm |
Meaning in English:
Meaning
에서 is a particle used to indicate the place where an action happens or takes place.Pronunciation
[e-seo] "에" sounds like "e," and "서" sounds like "seo."Explanation
에서 is used after a noun to specify the location where an action is taking place. It can be used for both physical places (like a store or school) and abstract locations (like "work" or "home").Example Sentences
- 학교에서 공부해요. I study at school.
- 집에서 영화를 봐요. I watch movies at home.
- 카페에서 친구를 만났어요. I met my friend at the café.