벌써: Đã / Đã từ lâu / Mới đó mà đã
Chi Tiết:
Từ: 벌써
- Phát âm: [벌써] – [beol-sseo]
- Nghĩa tiếng Việt: Đã, đã từ lâu, mới đó mà đã
- Loại từ: Trạng từ (부사)
Giải thích:
벌써 là trạng từ diễn tả sự việc đã xảy ra sớm hơn hoặc nhanh hơn so với mong đợi hoặc cảm nhận, thường mang sắc thái ngạc nhiên, bất ngờ. Từ này thể hiện sự so sánh giữa kỳ vọng và thực tế về thời gian.
Tùy ngữ cảnh, 벌써 có thể được dịch là:
- “Đã” (khi nhấn mạnh tốc độ hoặc thời gian trôi qua nhanh)
- “Mới đó mà đã…”
- “Từ lâu rồi” (khi đi với quá khứ xa)
Ví dụ:
- 벌써 4월이에요?
→ Mới đó mà đã là tháng 4 rồi à? - 그 사람은 벌써 떠났어요.
→ Người đó đã rời đi rồi. - 우리 만난 지 벌써 1년이 되었어요.
→ Chúng ta gặp nhau đã được 1 năm rồi.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 이미 | Đã (rồi) | Gần nghĩa, nhấn mạnh việc đã xảy ra trước thời điểm nói |
| 이제 | Bây giờ, từ giờ trở đi | Ngược nghĩa theo thời gian hiện tại và tương lai |
| 금방 | Ngay, sắp, vừa mới | Thường dùng cho thời điểm rất gần |
Meaning in English:
Meaning
벌써 means "already" or "so soon."Pronunciation
[beol-sseo] "벌" sounds like "beol," and "써" like "sseo."Explanation
벌써 is used when something has happened earlier than expected or to express surprise that time has passed. It often shows the speaker’s emotion or reaction.Example Sentences
- 벌써 끝났어요? Is it over already?
- 벌써 4월이에요. It’s already April.
- 그 사람은 벌써 떠났어요. He already left.