놀이공원: Công viên giải trí / Khu vui chơi
Chi Tiết:
Từ: 놀이공원
- Phát âm: [노리공원] – [no-ri-gong-won]
- Nghĩa tiếng Việt: Công viên giải trí, khu vui chơi
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
놀이공원 là danh từ ghép từ:
- 놀이 (trò chơi, vui chơi)
- 공원 (công viên)
Từ này dùng để chỉ công viên giải trí hoặc khu vui chơi lớn – nơi có nhiều trò chơi cảm giác mạnh, trò chơi dành cho trẻ em, khu tham quan, biểu diễn, v.v. Đây là địa điểm yêu thích của cả trẻ em và người lớn, đặc biệt vào cuối tuần hoặc kỳ nghỉ.
Ví dụ:
- 주말에 가족과 놀이공원에 갔어요.
→ Cuối tuần tôi đã đi công viên giải trí với gia đình. - 놀이공원에는 롤러코스터가 있어요.
→ Ở công viên giải trí có tàu lượn siêu tốc. - 아이들이 놀이공원에서 정말 즐거워했어요.
→ Bọn trẻ đã rất vui vẻ ở khu vui chơi.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 공원 | Công viên | Nơi công cộng có không gian mở |
| 테마파크 | Công viên theo chủ đề | Từ vay mượn, thường dùng cho công viên hiện đại |
| 놀이기구 | Trò chơi (thiết bị chơi) | Các trò như tàu lượn, đu quay, đu dây… |
| 유원지 | Khu nghỉ mát, khu giải trí | Từ trang trọng hơn, dùng trong văn viết |
Meaning in English:
Meaning
놀이공원 means "amusement park."Pronunciation
[no-ri-gong-won]- "놀이" = play / game
- "공원" = park
Explanation
놀이공원 is a place with rides, games, shows, and attractions for entertainment. It’s popular among families, couples, and children. Examples in Korea include 롯데월드 and 에버랜드.Example Sentences
- 주말에 놀이공원에 갔어요. I went to the amusement park on the weekend.
- 놀이공원에서 롤러코스터를 탔어요. I rode a roller coaster at the amusement park.
- 아이들이 놀이공원에서 신나게 놀았어요. The kids had so much fun at the amusement park.