Đang tải quote...

노래하다: Hát

Chi Tiết:

Cụm từ: 노래하다

  • Phát âm: [노래하다] – [no-rae-ha-da]
  • Nghĩa tiếng Việt: Hát
  • Loại từ: Động từ (동사)

Giải thích:

노래하다 là động từ có nghĩa là hát, chỉ hành động hát một bài hát hoặc thể hiện giọng hát. Từ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống khi nói về việc hát một bài hát, có thể là hát đơn lẻ hoặc hát cùng nhóm.


Ví dụ:

  1. 저는 노래하는 것을 좋아해요.
    → Tôi thích hát.
  2. 그녀는 무대에서 노래해요.
    → Cô ấy hát trên sân khấu.
  3. 노래방에서 친구들과 노래했어요.
    → Tôi đã hát karaoke với bạn bè.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
노래 Bài hát Danh từ chỉ bài hát mà bạn hát
가수 Ca sĩ Người hát chuyên nghiệp
노래방 Karaoke Phòng hát karaoke, nơi mọi người cùng hát

Meaning in English:

Meaning

노래하다 means "to sing".

Pronunciation

[no-rae-ha-da] "노래" sounds like "no-rae," and "하다" sounds like "ha-da."

Explanation

Used to describe the act of singing a song, whether it's for fun, performance, or as part of an activity.

Example Sentences

  1. 저는 노래하는 것을 좋아해요. I like to sing.
  2. 그녀는 무대에서 노래했어요. She sang on stage.
  3. 노래방에서 친구들과 노래했어요. I sang with my friends at the karaoke.

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 10