노래하다: Hát
Chi Tiết:
Cụm từ: 노래하다
- Phát âm: [노래하다] – [no-rae-ha-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Hát
- Loại từ: Động từ (동사)
Giải thích:
노래하다 là động từ có nghĩa là hát, chỉ hành động hát một bài hát hoặc thể hiện giọng hát. Từ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống khi nói về việc hát một bài hát, có thể là hát đơn lẻ hoặc hát cùng nhóm.
Ví dụ:
- 저는 노래하는 것을 좋아해요.
→ Tôi thích hát. - 그녀는 무대에서 노래해요.
→ Cô ấy hát trên sân khấu. - 노래방에서 친구들과 노래했어요.
→ Tôi đã hát karaoke với bạn bè.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 노래 | Bài hát | Danh từ chỉ bài hát mà bạn hát |
| 가수 | Ca sĩ | Người hát chuyên nghiệp |
| 노래방 | Karaoke | Phòng hát karaoke, nơi mọi người cùng hát |
Meaning in English:
Meaning
노래하다 means "to sing".Pronunciation
[no-rae-ha-da] "노래" sounds like "no-rae," and "하다" sounds like "ha-da."Explanation
Used to describe the act of singing a song, whether it's for fun, performance, or as part of an activity.Example Sentences
- 저는 노래하는 것을 좋아해요. I like to sing.
- 그녀는 무대에서 노래했어요. She sang on stage.
- 노래방에서 친구들과 노래했어요. I sang with my friends at the karaoke.