노래하다: Trường hợp / Tình huống / Hoàn cảnh
Chi Tiết:
Cụm từ: 노래하다
- Phát âm: [노래하다] – [no-rae-ha-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Hát
- Loại từ: Động từ (동사)
Giải thích:
노래하다 là động từ có nghĩa là hát, chỉ hành động hát một bài hát hoặc thể hiện giọng hát. Từ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống khi nói về việc hát một bài hát, có thể là hát đơn lẻ hoặc hát cùng nhóm.
Ví dụ:
- 저는 노래하는 것을 좋아해요.
→ Tôi thích hát. - 그녀는 무대에서 노래해요.
→ Cô ấy hát trên sân khấu. - 노래방에서 친구들과 노래했어요.
→ Tôi đã hát karaoke với bạn bè.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 노래 | Bài hát | Danh từ chỉ bài hát mà bạn hát |
| 가수 | Ca sĩ | Người hát chuyên nghiệp |
| 노래방 | Karaoke | Phòng hát karaoke, nơi mọi người cùng hát |
Meaning in English:
Word: 경우 (gyeongu)
Meaning: Case / Situation / Circumstance 📌🔄
1️⃣ 경우 = Case / Situation
- Used when talking about specific situations, conditions, or scenarios.
2️⃣ Example Sentences:
✅ 시험에 늦은 경우에는 어떻게 해요? (Siheome neujeun gyeongu-eneun eotteoke haeyo?) → What should I do if I’m late for the exam? ✅ 지각하는 경우가 많아요. (Jigakaneun gyeonguga manayo.) → There are many cases of being late. ✅ 이 제품은 고장이 나는 경우가 드물어요. (I jepumeun gojangi naneun gyeonguga deumeurayo.) → It’s rare for this product to break. ✅ 비상 상황의 경우에는 안내를 따르세요. (Bisang sanghwang-ui gyeongu-eneun annaereul ttareuseyo.) → In case of an emergency, follow the instructions.🚀 Quick Tip:
- 만약 (~ 경우에는) = "If" (Hypothetical situation) ✅ 만약 비가 오는 경우에는 실내에서 행사를 해요. → If it rains, the event will be indoors.
- 경우가 많다 / 드물다 = "Common case" / "Rare case" ✅ 이런 경우가 많아요. → This happens often. ✅ 그런 경우는 드물어요. → That rarely happens.