Đang tải quote...

낮: Ban ngày

Chi Tiết:

📌 Từ: 낮 (낮)

  • Phát âm: [낟] (nat)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Ban ngày

📌 Cách sử dụng “낮”

🔹 Dùng để chỉ thời gian từ sáng đến chiều trước khi trời tối.
🔹 Thường đối lập với “밤” (밤 – ban đêm).
🔹 Có thể kết hợp với động từ hoặc tính từ để diễn tả các hoạt động diễn ra vào ban ngày.

📌 낮에는 날씨가 따뜻해요.
(Ban ngày thời tiết ấm áp.)

📌 낮과 밤의 기온 차이가 커요.
(Sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn.)

📌 나는 낮에 공부하고 밤에 일해요.
(Tôi học vào ban ngày và làm việc vào ban đêm.)

📌 낮에는 햇빛이 강하니까 모자를 쓰세요.
(Ban ngày nắng gắt nên hãy đội mũ.)


📌 Một số từ liên quan

📌 Ban đêm
📌 낮잠Giấc ngủ trưa
📌 낮다(Thấp – khác âm nhưng gần nghĩa)
📌 낮 동안Suốt cả ban ngày
📌 Mặt trời

📌 낮잠을 자면 기분이 좋아져요.
(Ngủ trưa thì tâm trạng sẽ tốt hơn.)

📌 낮에는 해가 떠 있고 밤에는 달이 떠 있어요.
(Ban ngày có mặt trời, ban đêm có mặt trăng.)


📌 Mẹo ghi nhớ “낮”

Dễ nhớ vì nó đối lập với “밤” (ban đêm).

  • 낮 → Ban ngày ☀️
  • 밤 → Ban đêm 🌙

Hãy ghép với các hoạt động thường diễn ra vào ban ngày:

  • “낮에 공부해요.” (Học vào ban ngày.)
  • “낮에 운동해요.” (Tập thể dục vào ban ngày.)

Meaning in English:

Word: 낮 (nat)

Meaning: Daytime / Noon 🌞🕛


1️⃣ 낮 = Daytime (Opposite of Night, 밤)

  • Refers to the time between morning and evening.
  • Opposite of 밤 (bam), which means "night."
낮에는 날씨가 더워요. (Najaeneun nalssiga deowoyo.) → During the day, the weather is hot. ✅ 나는 낮보다 밤을 더 좋아해요. (Naneun natboda bameul deo joahaeyo.) → I like the night more than the daytime.낮에는 학교에서 공부해요. (Najaeneun hakgyo-eseo gongbuhaeyo.) → In the daytime, I study at school.

2️⃣ Example Sentences:

낮에 공원에서 산책을 했어요. (Naje gongwon-eseo sanchaekeul haesseoyo.) → In the afternoon, I took a walk in the park. ✅ 낮에는 밝고 밤에는 어두워요. (Najaeneun balkgo bameneun eoduwoyo.) → The day is bright, and the night is dark.낮 12시에 점심을 먹어요. (Nat yeoldusi-e jeomsimeul meogeoyo.) → I eat lunch at 12 PM (noon).여름에는 낮이 길어요. (Yeoreum-eneun naji giroyo.) → In summer, the days are long.
🚀 Quick Tip:
  • 낮잠 (natjam) = Nap (Short sleep during the day) ✅ 낮잠을 자면 개운해요.If you take a nap, you feel refreshed.
  • 낮에도, 밤에도 (natedo, bamedo) = Both day and night낮에도 밤에도 공부해요.I study both during the day and at night.
😃 "낮" is essential for talking about time and daily life! 🌞⏳

Thời Điểm

Từ Vựng EPS Bài 8