경치가 좋다: Phong cảnh đẹp
Chi Tiết:
Biểu hiện: 경치가 좋다
- Phát âm: [경치가 조타] – [gyeong-chi-ga jo-ta]
- Nghĩa tiếng Việt: Phong cảnh đẹp
- Loại từ: Cụm từ (biểu hiện mô tả)
Giải thích:
경치가 좋다 là cách nói phổ biến dùng để miêu tả cảnh vật, thiên nhiên có vẻ đẹp dễ chịu, hài hòa, khiến người nhìn cảm thấy thoải mái hoặc ấn tượng. Thường được sử dụng khi nói đến danh lam thắng cảnh, địa điểm du lịch, thiên nhiên,…
- 경치 (景致): phong cảnh, cảnh vật
- 좋다: tốt, đẹp, tuyệt
Ví dụ:
- 이곳은 산도 있고 강도 있어서 경치가 정말 좋아요.
→ Nơi này có núi và sông nên phong cảnh rất đẹp. - 경치가 좋아서 사진을 많이 찍었어요.
→ Vì cảnh đẹp nên tôi đã chụp rất nhiều ảnh. - 호텔 창문 밖으로 보이는 경치가 너무 좋았어요.
→ Phong cảnh nhìn ra từ cửa sổ khách sạn thật tuyệt.
Các từ liên quan:
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 풍경 | Cảnh vật, phong cảnh | Từ thuần Hán, gần nghĩa với 경치 |
| 자연 | Thiên nhiên | Bối cảnh chung của 경치 |
| 아름답다 | Đẹp | Tính từ dùng để miêu tả vẻ đẹp nói chung |
| 멋있다 | Ngầu, tuyệt vời | Có thể dùng để khen cảnh vật, người, đồ vật… |
| 전망 | Tầm nhìn, view | Dùng khi nói đến phong cảnh từ một vị trí cao |
Meaning in English:
Meaning
경치가 좋다 means "The scenery is nice" or "The view is beautiful."Pronunciation
[gyeong-chi-ga joh-da]- "경치" = scenery / view
- "가" = subject marker
- "좋다" = to be good
Explanation
This phrase is used to describe beautiful or pleasant natural surroundings, like mountains, oceans, forests, or city views. It’s commonly said when appreciating landscapes while traveling.Example Sentences
- 이곳은 정말 경치가 좋아요. The scenery here is really nice.
- 창밖으로 보이는 경치가 멋져요. The view outside the window is wonderful.
- 산에 올라가니까 경치가 아주 좋았어요. The scenery was great when I climbed the mountain.