숙소: Hát
Chi Tiết:
Từ: 숙소 (宿所)
- Phát âm: [숙쏘] – [suk-ssô]
- Nghĩa tiếng Việt: Chỗ ở, nơi lưu trú, nơi nghỉ lại
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
숙소 là từ dùng để chỉ chỗ nghỉ qua đêm khi đi du lịch, công tác hoặc ở tạm thời. Bao gồm các loại như: khách sạn, nhà trọ, nhà nghỉ, ký túc xá, v.v.
- Từ gốc Hán: 宿 (ngủ, trọ) + 所 (nơi, chỗ)
- Có thể là chỗ ở cá nhân, tập thể hoặc do tổ chức chuẩn bị.
Ví dụ:
- 이번 여행에서는 숙소를 미리 예약했어요.
→ Trong chuyến du lịch này, tôi đã đặt chỗ ở trước. - 숙소가 편하고 깨끗해서 좋았어요.
→ Chỗ nghỉ tiện nghi và sạch sẽ nên rất tốt. - 도착하면 먼저 숙소부터 찾아야 해요.
→ Khi đến nơi, phải tìm chỗ ở trước tiên.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 호텔 (Hotel) | Khách sạn | Dịch vụ chuyên nghiệp, tiện nghi cao |
| 여관 / 민박 | Nhà nghỉ / Nhà dân | Giá rẻ hơn, thường nhỏ, dân dã hơn |
| 유스호스텔 | Nhà trọ thanh niên | Dành cho du khách trẻ, chi phí thấp |
| 게스트하우스 | Nhà khách | Loại hình lưu trú phổ biến với khách du lịch |
| 숙박비 | Phí lưu trú | Chi phí phải trả cho chỗ ở |
| 예약하다 | Đặt trước | Thường đi kèm với 숙소 khi lên kế hoạch |
Meaning in English:
Meaning
노래하다 means "to sing".Pronunciation
[no-rae-ha-da] "노래" sounds like "no-rae," and "하다" sounds like "ha-da."Explanation
Used to describe the act of singing a song, whether it's for fun, performance, or as part of an activity.Example Sentences
- 저는 노래하는 것을 좋아해요. I like to sing.
- 그녀는 무대에서 노래했어요. She sang on stage.
- 노래방에서 친구들과 노래했어요. I sang with my friends at the karaoke.