호수: Hồ nước
Chi Tiết:
호수 (hosu) – Hồ nước, hồ 🌊
📌 “호수” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là “hồ nước”. Đây là một từ vựng phổ biến khi mô tả cảnh quan thiên nhiên.
1️⃣ Cách phát âm
🗣 호수 → (hosu)
🔹 Phát âm nhẹ, gần giống “hô-su” trong tiếng Việt.
2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu
✅ 이 호수는 정말 아름다워요.
(I hosuneun jeongmal areumdaweoyo.)
→ Hồ này thật đẹp.
✅ 호수 근처에서 산책했어요.
(Hosu geuncheoseo sanchaekhaesseoyo.)
→ Tôi đã đi dạo gần hồ.
✅ 호수에서 배를 탔어요.
(Hosueuseo baereul tasseoyo.)
→ Tôi đã đi thuyền trên hồ.
✅ 호수가 꽁꽁 얼었어요.
(Hosuga kkokkkok eoreosseoyo.)
→ Hồ bị đóng băng cứng.
3️⃣ Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 호숫가 (hosutga) | Bờ hồ |
| 산호수 (sanhosu) | Hồ trên núi |
| 인공호수 (ingonghosu) | Hồ nhân tạo |
| 호수공원 (hosu gongwon) | Công viên hồ |
| 호수에서 낚시하다 (hosueuseo nakshihada) | Câu cá ở hồ |
Meaning in English:
"호수" – Lake 🌊
The Korean word "호수" means "lake", referring to a large body of water surrounded by land.1️⃣ How to Use "호수" in Sentences
✅ 이 호수는 정말 아름다워요. → This lake is really beautiful. 🌅 ✅ 호수에서 배를 탈 수 있어요. → You can ride a boat on the lake. 🚤 ✅ 저는 호수 근처에서 캠핑했어요. → I camped near the lake. ⛺ ✅ 호수 물이 아주 맑아요. → The lake water is very clear. 💧2️⃣ Related Words & Expressions
| Korean | Meaning |
|---|---|
| 강 | River 🌊 |
| 바다 | Sea 🌊 |
| 연못 | Pond 🏞️ |
| 호숫가 | Lakeside 🌿 |
| 호수공원 | Lake park 🏞️ |
| 인공호수 | Artificial lake 🏗️ |
| 자연호수 | Natural lake 🌍 |