키가 작다: Thấp
Chi Tiết:
Cụm từ: 키가 작다
- Phát âm: [키가 작다] – [ki-ga jak-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Thấp (về chiều cao)
- Loại từ: Cụm tính từ (형용사 + 명사)
Giải thích:
키가 작다 dùng để miêu tả chiều cao thấp, khi một người hoặc vật có chiều cao không cao, được cho là thấp hoặc lùn. 키 có nghĩa là chiều cao, còn 작다 là tính từ có nghĩa là nhỏ hoặc thấp. Cụm từ này thường dùng để nói về chiều cao của con người hoặc những vật có kích thước nhỏ.
Ví dụ:
- 저는 키가 작아요.
→ Tôi thấp (về chiều cao). - 그 사람은 키가 작지만 아주 귀여워요.
→ Anh ấy thấp nhưng rất dễ thương. - 키가 작은 사람들은 자주 ‘작다’고 말해요.
→ Những người thấp thường hay nói rằng mình “thấp”.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 키가 크다 | Cao (về chiều cao) | Trái nghĩa với 키가 작다 |
| 작다 | Nhỏ, thấp | Tính từ dùng để miêu tả kích thước nhỏ, thấp |
| 높다 | Cao (về độ cao) | Thường dùng khi nói về độ cao của một vật thể như tòa nhà |
Meaning in English:
Meaning
키가 작다 means "to be short (in height)".Pronunciation
[ki-ga jak-da] "키" sounds like "kee," and "작다" sounds like "jak-da."Explanation
Used to describe someone who is short in height. The phrase focuses on physical stature.Example Sentences
- 저는 키가 작아요. I am short.
- 그는 키가 작지만 매우 강해요. He is short, but very strong.
- 이 아기는 키가 작아요. This baby is short.