Đang tải quote...

커피숍: Quán cà phê

Chi Tiết:

Từ: 커피숍

  • Phát âm: [커피숍] – [keo-pi-syop]
  • Nghĩa tiếng Việt: Quán cà phê
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

커피숍 là từ chỉ quán cà phê tại Hàn Quốc, nơi mà khách hàng có thể thưởng thức cà phê, trà và các loại đồ uống khác, đồng thời thư giãn hoặc làm việc. 커피숍 thường được thiết kế với không gian thoải mái, có thể là một không gian kín hoặc ngoài trời, và là một trong những địa điểm phổ biến để gặp gỡ bạn bè, làm việc hoặc học tập.

Các quán 커피숍 thường phục vụ nhiều loại cà phê, bánh ngọt, và đồ ăn nhẹ, thu hút nhiều đối tượng khách hàng, đặc biệt là giới trẻ và những người yêu thích không gian yên tĩnh.


Ví dụ:

  1. 저는 커피숍에서 친구와 만났어요.
    → Tôi đã gặp bạn ở quán cà phê.
  2. 이 커피숍은 분위기가 정말 좋아요.
    → Quán cà phê này có không khí rất tuyệt.
  3. 주말에는 자주 커피숍에 가서 책을 읽어요.
    → Vào cuối tuần, tôi thường đến quán cà phê để đọc sách.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
커피 Cà phê Thức uống chính được phục vụ trong 커피숍
음료 Đồ uống Các loại thức uống khác ngoài cà phê tại 커피숍
디저트 Món tráng miệng Các món ăn nhẹ như bánh ngọt phục vụ tại quán cà phê

Meaning in English:

Meaning

커피숍 means "coffee shop" or "café".

Pronunciation

[keo-pi-shop] "커피" sounds like "keo-pi," and "숍" sounds like "shop" (similar to the English word).

Explanation

A 커피숍 is a place where people can buy and enjoy coffee, tea, and light snacks. It’s a popular social gathering spot and often provides a comfortable environment for relaxing or working.

Example Sentences

  1. 저는 커피숍에서 친구를 만났어요. I met my friend at the coffee shop.
  2. 커피숍에서 책을 읽고 있어요. I’m reading a book at the coffee shop.
  3. 이 커피숍은 분위기가 좋아요. This coffee shop has a great atmosphere.

Nơi Ở - Mua Sắm - Ăn Uống

Từ Vựng EPS Bài 10