Đang tải quote...

친절하다: Tử tế / Hiếu khách / Lịch sự / Tốt bụng

Chi Tiết:

Từ: 친절하다

  • Phát âm: [친절하다] – [chin-je-lada]
  • Nghĩa tiếng Việt: Tử tế, hiếu khách, lịch sự, tốt bụng
  • Loại từ: Tính từ (형용사)

Giải thích:

친절하다 được dùng để mô tả người có tính cách tử tế, hiếu khách, hoặc luôn cư xử lịch sự và giúp đỡ người khác một cách chân thành. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong văn hóa Hàn Quốc, thể hiện sự quan tâm và chăm sóc đối với người khác.

Ví dụ:

  1. 그는 정말 친절해요.
    → Anh ấy thật sự rất tử tế.
  2. 친절한 서비스에 감동했어요.
    → Tôi rất cảm động vì dịch vụ tốt bụng.
  3. 저는 친절한 사람을 좋아해요.
    → Tôi thích những người tốt bụng.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
다정하다 Dịu dàng, ân cần Mang sắc thái tình cảm, nhẹ nhàng
예의 바르다 Lịch sự, có phép tắc Tập trung vào hành vi lịch thiệp
상냥하다 Nhẹ nhàng, dễ chịu Tính cách dễ chịu, dễ gần

Meaning in English:

Meaning

친절하다 means "to be kind" or "to be friendly".

Pronunciation

[chin-jeol-ha-da] The "ㅊ" is pronounced like "ch," and "ㅈ" is pronounced like "j."

Explanation

Used to describe someone who is kind, courteous, or friendly. It’s a positive adjective, often used to compliment someone's behavior or attitude.

Example Sentences

  1. 그녀는 정말 친절해요. She is really kind.
  2. 친절한 사람은 언제나 환영받아요. Kind people are always welcomed.
  3. 저는 친절하게 도와줄 준비가 되어 있어요. I am ready to help you kindly.

Tính Từ: 형용사

Từ Vựng EPS Bài 9