직장 동료: Đồng nghiệp
Chi Tiết:
직장 동료 (Jikjang Dongnyo) – Đồng nghiệp 👩💼👨💼
📌 Phát âm: [직짱 동뇨] (Jikjang Dongnyo)
1️⃣ Định nghĩa “직장 동료”
✔ 직장 (Jikjang) – Nơi làm việc, công ty
✔ 동료 (Dongnyo) – Đồng nghiệp
🔹 직장 동료 có nghĩa là đồng nghiệp, chỉ những người làm việc cùng nhau trong một công ty hoặc tổ chức.
2️⃣ Các ví dụ sử dụng “직장 동료”
📍 Giới thiệu đồng nghiệp
- 이분은 제 직장 동료입니다.
(I-bun-eun je jikjang dongnyo-imnida.)
→ Đây là đồng nghiệp của tôi. - 직장 동료들과 사이가 좋아요.
(Jikjang dongnyo-deulgwa saiga joayo.)
→ Tôi có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.
📍 Nói về môi trường làm việc
- 직장 동료와 함께 일하는 것이 즐거워요.
(Jikjang dongnyo-wa hamkke ilhaneun geosi jeulgeowoyo.)
→ Làm việc cùng đồng nghiệp rất vui. - 좋은 직장 동료가 있으면 일이 더 쉬워요.
(Joeun jikjang dongnyo-ga isseumyeon iri deo swiwooyo.)
→ Nếu có đồng nghiệp tốt, công việc sẽ dễ dàng hơn.
📍 Yêu cầu giúp đỡ từ đồng nghiệp
- 직장 동료에게 도움을 요청했어요.
(Jikjang dongnyo-ege doumeul yocheonghaesseoyo.)
→ Tôi đã nhờ đồng nghiệp giúp đỡ. - 직장 동료와 협력하는 것이 중요해요.
(Jikjang dongnyo-wa hyeomryeok-haneun geosi jungyohaeyo.)
→ Hợp tác với đồng nghiệp rất quan trọng.
Meaning in English:
"직장 동료" (Colleague/Workmate) in Korean 👨💼👩💼
"직장 동료" (jikjang dongnyo) means "colleague" or "workmate" in Korean.- "직장" (jikjang) = Workplace / Job
- "동료" (dongnyo) = Colleague / Companion