Đang tải quote...

잔: Văn hóa

Chi Tiết:

Từ:

  • Phát âm: [잔] (jan)
  • Loại từ: Danh từ, đơn vị đếm
  • Nghĩa: Dùng để đếm cốc, ly (chứa nước, rượu, cà phê, trà,…)

📌 Cách dùng “잔”

🔹 Dùng để đếm các ly, cốc có chứa chất lỏng như nước, rượu, cà phê, trà,…
🔹 Không bị biến đổi dù đi kèm số lớn hay nhỏ.

📌 물 한 잔Một cốc nước 💧
📌 커피 두 잔Hai ly cà phê
📌 맥주 세 잔Ba ly bia 🍺
📌 와인 네 잔Bốn ly rượu vang 🍷


📌 Ví dụ câu:

1️⃣ 저는 물 한 잔을 마셨어요.
Tôi đã uống một cốc nước.

2️⃣ 아침마다 커피 두 잔을 마셔요.
Mỗi sáng tôi uống hai ly cà phê.

3️⃣ 친구들과 맥주 세 잔을 나눠 마셨어요.
Tôi đã chia sẻ ba ly bia với bạn bè.

4️⃣ 저녁 식사 후에 와인 한 잔을 마셨어요.
Sau bữa tối, tôi đã uống một ly rượu vang.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “잔”:

Liên tưởng đến ly, cốc chứa nước:

  • Một ly nước 💧 → 물 한 잔
  • Hai cốc cà phê ☕ → 커피 두 잔
  • Ba ly rượu vang 🍷 → 와인 세 잔

Nếu đồ vật có dạng cốc, ly chứa đồ uống → thường có thể dùng “잔”.

Meaning in English:

Word: 문화

Meaning: Culture

Pronunciation: [문화] (mun-hwa)

Explanation:

"문화" refers to culture, including traditions, customs, arts, language, and social behaviors of a particular group, society, or country.

Example Sentences:

한국 문화에 관심이 많아요. (Hanguk munhwa-e gwansimi manayo.) → I am very interested in Korean culture. ✅ 각 나라마다 고유한 문화가 있어요. (Gak naramada goyuhan munhwaga isseoyo.) → Each country has its own unique culture. ✅ 문화를 배우면 그 나라를 더 잘 이해할 수 있어요. (Munhwaleul baeumyeon geu narareul deo jal ihaehal su isseoyo.) → If you learn the culture, you can understand the country better. 👉 Related words:
  • 전통 (jeontong) → Tradition
  • 예술 (yesul) → Art
  • 역사 (yeoksa) → History
  • 생활 방식 (saenghwal bangsik) → Way of life