Đang tải quote...

있다: Có

Chi Tiết:

있다 (it-da) – Có, tồn tại, ở

🔹 있다 là một động từ phổ biến trong tiếng Hàn, có nghĩa là có, tồn tại, ở (một nơi nào đó).
🔹 Đây là động từ dạng cơ bản, khi chia thì sẽ thay đổi theo thì và kính ngữ.


1️⃣ Nghĩa và cách sử dụng của “있다”

👉 1. Nghĩa “có” (sở hữu cái gì đó)
📍 Ví dụ:

  • 저는 돈이 있어요.
    (Jeoneun don-i isseoyo.)
    → Tôi có tiền.
  • 언니는 예쁜 가방이 있어요.
    (Eonnineun yeppeun gabangi isseoyo.)
    → Chị tôi có một chiếc túi đẹp.

👉 2. Nghĩa “ở” (vị trí, địa điểm của người hoặc vật)
📍 Ví dụ:

  • 저는 집에 있어요.
    (Jeoneun jibe isseoyo.)
    → Tôi đang ở nhà.
  • 책상이 교실에 있어요.
    (Chaeksangi gyosile isseoyo.)
    → Cái bàn ở trong lớp học.

2️⃣ Cách chia động từ “있다”

Thì Hiện tại Quá khứ Tương lai
Thông thường 있다 있었다 있을 것이다
Trang trọng 있습니다 있었습니다 있을 것입니다
Thân mật 있어 있었어 있을 거야

📍 Ví dụ:

  • 나는 돈이 있었어요. (Tôi đã có tiền.)
  • 엄마는 내일 집에 있을 거예요. (Mẹ sẽ ở nhà vào ngày mai.)

3️⃣ Các biểu hiện thông dụng với “있다”

시간이 있다 (sigani itda) → Có thời gian
📍 예: 오늘 저녁에 시간 있어요?
(Oneul jeonyeoge sigan isseoyo?)
→ Bạn có thời gian vào tối nay không?

재미있다 (jaemi itda) → Thú vị, vui
📍 예: 이 영화는 정말 재미있어요!
(I yeonghwaneun jeongmal jaemi isseoyo!)
→ Bộ phim này thực sự rất thú vị!

경험이 있다 (gyeongheomi itda) → Có kinh nghiệm
📍 예: 저는 한국에서 일한 경험이 있어요.
(Jeoneun hangugeseo ilhan gyeongheomi isseoyo.)
→ Tôi có kinh nghiệm làm việc tại Hàn Quốc.

생각이 있다 (saenggagi itda) → Có suy nghĩ, có ý định
📍 예: 저는 유학 갈 생각이 있어요.
(Jeoneun yuhak gal saenggagi isseoyo.)
→ Tôi có ý định đi du học.

Meaning in English:

"있다" – To Exist, To Have, To Be at a Place

The Korean verb "있다" has multiple meanings depending on context: 1️⃣ To exist / To be present → "There is" or "There are" 2️⃣ To have → "To possess something"

1️⃣ Meaning: "To Exist / To Be (at a Place)"

➡ Used to indicate the existence of something or someone's presence. ✅ 사과가 있어요. → There is an apple. 🍎 ✅ 나는 집에 있어요. → I am at home. 🏠 ✅ 학교에 학생이 있어요. → There are students at the school. 🎒 📌 Structure: [Noun] + 이/가 + 있어요 → "[Something] exists." [Place] + 에 + 있어요 → "[Someone/Something] is at [place]."

2️⃣ Meaning: "To Have"

➡ Used to express possession. ✅ 돈이 있어요. → I have money. 💰 ✅ 시간이 있어요? → Do you have time? ⏰ ✅ 친구가 있어요. → I have a friend. 👭 📌 Structure: [Noun] + 이/가 + 있어요 → "I have [something]."

3️⃣ Opposite Word (반대말): "없다" (To Not Exist / To Not Have)

있다 (To have / To be) ✅ 없다 (To not have / To not be) ❌
시간이 있어요. (I have time.) ⏰ 시간이 없어요. (I don’t have time.) ❌
친구가 있어요. (I have a friend.) 👭 친구가 없어요. (I don’t have a friend.) ❌
여기에 있어요. (It is here.) 📍 여기에 없어요. (It is not here.) ❌

4️⃣ Example Dialogues

🗣️ A: 친구 있어요? (Do you have a friend?) 🗣️ B: 네, 친구가 많아요! (Yes, I have many friends!) 🗣️ A: 오늘 시간 있어요? (Do you have time today?) 🗣️ B: 아니요, 시간이 없어요. (No, I don’t have time.)

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 2