Đang tải quote...

이름: Tên

Chi Tiết:

이름 (ireum) – Tên

📌 “이름” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là tên – dùng để gọi hoặc nhận diện một người, vật hoặc địa danh.


1️⃣ Cách phát âm

🗣 이름 → (i-reum)

🔹 Phát âm nhẹ nhàng, âm cuối “름” đọc là “reum”.


2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu

✅ 이름이 뭐예요?
(Ireumi mwoyeyo?)
→ Tên bạn là gì?

✅ 제 이름은 민수예요.
(Je ireumeun Minsuyeyo.)
→ Tên tôi là Min-su.

✅ 이름을 쓰세요.
(Ireumeul sseuseyo.)
→ Hãy viết tên của bạn.

✅ 그 배우의 이름을 기억하지 못해요.
(Geu baeue ireumeul gieokhaji mothaeyo.)
→ Tôi không nhớ tên của diễn viên đó.

✅ 한국 이름을 가지고 싶어요.
(Hanguk ireumeul gajigo sipeoyo.)
→ Tôi muốn có một cái tên Hàn Quốc.


3️⃣ Một số từ vựng liên quan

Từ vựng Nghĩa
성 Họ (family name)
이름표 Thẻ tên
본명 Tên thật
별명 Biệt danh
가명 Tên giả
닉네임 Nickname
성함 Tên (kính ngữ)

Meaning in English:

"이름" – Name 📝

The Korean word "이름" means "name", referring to a person's or thing's title or designation.

1️⃣ How to Use "이름" in Sentences

✅ 이름이 뭐예요? → What’s your name? 🤔 ✅ 제 이름은 민수예요. → My name is Minsu. 😊 ✅ 이 꽃의 이름은 장미예요. → This flower’s name is a rose. 🌹 ✅ 강아지 이름을 정했어요? → Did you decide on a name for your puppy? 🐶

2️⃣ Related Words & Expressions

Korean Meaning
성 Last name / Surname 🏷️
성함 Name (honorific) 🙇‍♂️
닉네임 Nickname 🎭
별명 Nickname (casual) 🌟
회사명 Company name 🏢
지명 Place name 🌍

3️⃣ Example Dialogues

🗣️ A: 이름이 뭐예요? (What’s your name?) 🗣️ B: 저는 지훈이에요. (I’m Jihun.) 🗣️ A: 이 식당 이름이 뭐예요? (What’s the name of this restaurant?) 🗣️ B: 한식당이에요! (It’s called "Hansikdang"!)

Con Người

Từ Vựng EPS Bài 2