Đang tải quote...

아버지: Bố

Chi Tiết:

아버지 (abeoji) – Bố, cha 👨‍👧‍👦

📌 “아버지” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là “bố” hoặc “cha” – cách gọi kính trọng đối với người cha.


1️⃣ Cách phát âm

🗣 아버지 → (a-beo-ji)

🔹 Phát âm gần giống “a-bơ-chi” trong tiếng Việt.


2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu

아버지는 회사에서 일하십니다.
(Abeojineun hoesaseo ilhasimnida.)
→ Bố tôi làm việc ở công ty.

아버지 생신이 언제예요?
(Abeoji saengsini eonjeeyo?)
→ Sinh nhật bố bạn là khi nào?

아버지가 요리를 잘하세요.
(Abeojiga yorireul jalhaseyo.)
→ Bố tôi nấu ăn rất giỏi.

저는 아버지를 존경해요.
(Jeoneun abeojireul jonggyeonghaeyo.)
→ Tôi rất kính trọng bố.


3️⃣ Một số từ vựng liên quan

Từ vựng Nghĩa
아빠 (appa) Bố (cách gọi thân mật)
아버님 (abeonim) Bố (cách gọi kính trọng hơn)
부친 (buchin) Phụ thân (cách nói trang trọng)
아버지의 날 (abeojiui nal) Ngày của Cha
아버지 집 (abeoji jip) Nhà của bố
아버지 사랑해요! (abeoji saranghaeyo!) Con yêu bố! ❤️

Meaning in English:

"아버지" – Father 👨‍👧‍👦

The Korean word "아버지" means "father" in a formal or respectful way.

1️⃣ How to Use "아버지" in Sentences

아버지는 지금 집에 계세요. → My father is at home now. 🏠 ✅ 아버지를 많이 존경해요. → I respect my father a lot. 🙏 ✅ 아버지 생신이 언제예요? → When is your father's birthday? 🎂 ✅ 아버지께 선물을 드렸어요. → I gave a gift to my father. 🎁

2️⃣ Variations of "Father" in Korean

Korean Meaning Usage
아버지 Father Formal / Polite
아빠 Dad Casual / Familiar
아버님 (Your) Father Very respectful
아빠님 (Your) Dad Playful / Cute
부친 Father Very formal (used in writing)

3️⃣ Related Words & Expressions

Korean Meaning
어머니 Mother 👩‍👧‍👦
부모님 Parents 👨‍👩‍👧
할아버지 Grandfather 👴
아들 Son 👦
Daughter 👧
가족 Family 👨‍👩‍👧‍👦
형제 Siblings 👬

4️⃣ Example Dialogues

🗣️ A: 아버지께서 뭐 하세요? (What does your father do?) 🗣️ B: 아버지는 선생님이세요. (My father is a teacher.) 🗣️ A: 아버지와 자주 연락해요? (Do you often contact your father?) 🗣️ B: 네, 매일 전화해요. (Yes, I call him every day.)

Con Người

Từ Vựng EPS Bài 2