서점: Hiệu sách / Nhà sách
Chi Tiết:
Từ: 서점
- Phát âm: [서점] – [seo-jeom]
- Nghĩa tiếng Việt: Hiệu sách, nhà sách
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
서점 là từ dùng để chỉ hiệu sách hoặc nhà sách, nơi bán các loại sách, tạp chí, văn phòng phẩm và đôi khi cả đồ lưu niệm. Đây là nơi mà học sinh, sinh viên, người yêu sách thường lui tới để tìm mua sách mới hoặc sách học.
Ví dụ:
- 저는 서점에서 책을 샀어요.
→ Tôi đã mua sách ở hiệu sách. - 이 근처에 서점이 있어요?
→ Gần đây có hiệu sách không? - 서점에 가서 한국어 교재를 살 거예요.
→ Tôi sẽ đến nhà sách để mua sách học tiếng Hàn.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 책방 | Hiệu sách (cách nói khác) | Từ đồng nghĩa, mang tính truyền thống hơn |
| 도서관 | Thư viện | Nơi mượn hoặc đọc sách, không phải để mua |
| 책 | Sách | Vật phẩm được bán trong 서점 |
Meaning in English:
Meaning
서점 means "bookstore".Pronunciation
[seo-jeom] "서" sounds like "seo," and "점" sounds like "jeom."Explanation
Used to refer to a place where books are sold. It can be a large chain bookstore or a small local shop.Example Sentences
- 서점에 가서 책을 샀어요. I went to the bookstore and bought a book.
- 이 근처에 서점이 있어요? Is there a bookstore nearby?
- 서점에서 한국어 교재를 찾고 있어요. I’m looking for Korean language books at the bookstore.