날씬하다: Mảnh mai / Thon thả
Chi Tiết:
Từ: 날씬하다
- Phát âm: [날씬하다] – [nal-ssin-ha-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Mảnh mai, thon thả
- Loại từ: Tính từ (형용사)
Giải thích:
날씬하다 là tính từ dùng để miêu tả một người có dáng người mảnh mai, thon thả, hoặc có hình thể không quá mập. Từ này thường được sử dụng để khen ngợi vóc dáng của một người, đặc biệt là khi người đó có cơ thể gọn gàng, thanh mảnh.
Ví dụ:
- 그녀는 날씬해 보여요.
→ Cô ấy trông mảnh mai. - 날씬한 몸매를 유지하기 위해 운동을 해요.
→ Tôi tập thể dục để duy trì vóc dáng thon thả. - 그는 날씬하지만 힘이 세요.
→ Anh ấy mảnh mai nhưng rất mạnh mẽ.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 뚱뚱하다 | Mập, béo | Trái nghĩa với 날씬하다 |
| 슬림하다 | Mảnh mai, thon gọn | Từ tương tự với 날씬하다 nhưng ít dùng hơn |
| 건강하다 | Khỏe mạnh | Miêu tả sức khỏe tốt, cơ thể khỏe mạnh |
Meaning in English:
Meaning
날씬하다 means "to be slim" or "to be slender".Pronunciation
[nal-ssin-ha-da] "날" sounds like "nal," and "씬" sounds like "sshin" with a tense "s."Explanation
Used to describe someone who has a slim or slender body, usually in a positive sense.Example Sentences
- 그녀는 날씬해요. She is slim.
- 날씬한 몸매를 유지하려면 운동을 해야 해요. To maintain a slim figure, you need to exercise.
- 그 사람은 날씬하고 키가 커요. That person is slim and tall.