깎다: Giảm giá
Chi Tiết:
깎다 (kkakda) – Cắt, gọt, giảm giá
📌 “깎다” là động từ tiếng Hàn mang nhiều nghĩa như cắt, gọt, tỉa, giảm giá hoặc bớt đi một phần.
1️⃣ Các nghĩa chính của “깎다” và cách sử dụng
🔹 1. Cắt (tóc, cỏ, móng tay, v.v.)
✔ 머리를 깎다 → Cắt tóc
✔ 잔디를 깎다 → Cắt cỏ
✔ 손톱을 깎다 → Cắt móng tay
📌 예문:
✅ 어제 미용실에서 머리를 깎았어요.
(Eoje miyongsireseo meorireul kkakkasseoyo.)
→ Hôm qua tôi đã cắt tóc ở tiệm làm tóc.
✅ 아버지가 정원에서 잔디를 깎아요.
(Abeojiga jeongwoneseo jandireul kkakkayo.)
→ Bố tôi đang cắt cỏ trong vườn.
🔹 2. Gọt (vỏ trái cây, rau củ)
✔ 사과 껍질을 깎다 → Gọt vỏ táo
✔ 감자를 깎다 → Gọt khoai tây
📌 예문:
✅ 할머니께서 감자를 깎고 계세요.
(Halmeonikkeseo gamjareul kkakgo gyeseyo.)
→ Bà đang gọt khoai tây.
✅ 사과를 깎아서 먹어요.
(Sagwareul kkakkaseo meogeoyo.)
→ Tôi gọt táo rồi ăn.
🔹 3. Giảm giá, mặc cả (bớt tiền khi mua hàng)
✔ 값을 깎다 → Giảm giá
✔ 조금만 깎아 주세요 → Làm ơn bớt giá một chút
📌 예문:
✅ 시장에서는 가격을 깎을 수 있어요.
(Sijangeseoneun gagyeogeul kkakkeul su isseoyo.)
→ Ở chợ có thể mặc cả.
✅ 너무 비싸요. 조금만 깎아 주세요!
(Neomu bissayo. Jogeumman kkakka juseyo!)
→ Đắt quá, bớt một chút đi ạ!
🔹 4. Tước quyền, tước đoạt, làm mất đi
✔ 권리를 깎다 → Tước quyền lợi
✔ 점수를 깎다 → Trừ điểm
📌 예문:
✅ 시험에서 실수를 해서 점수를 깎였어요.
(Siheomeseo silsureul haeseo jeomsureul kkakkyeosseoyo.)
→ Vì làm sai trong bài thi nên tôi bị trừ điểm.
2️⃣ Một số từ và cụm từ liên quan đến “깎다”
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 깎이다 | Bị cắt, bị giảm | 📌 가격이 많이 깎였어요. (Giá đã giảm nhiều.) |
| 깎아 주다 | Bớt giá cho ai | 📌 이거 좀 깎아 주세요. (Làm ơn bớt giá giúp tôi.) |
| 깎아 내리다 | Bôi nhọ, hạ thấp | 📌 다른 사람을 깎아 내리지 마세요. (Đừng hạ thấp người khác.) |
Meaning in English:
"깎다" – To Cut / Trim / Peel / Reduce ✂️
The Korean verb "깎다" has multiple meanings depending on the context. It is commonly used for cutting, trimming, peeling, and even lowering prices.1️⃣ Meanings of "깎다"
| Meaning | Usage | Example Sentence |
|---|---|---|
| To cut / trim (hair, grass, etc.) | 머리, 잔디 | ✂️ 머리를 깎았어요. → I got a haircut. |
| To peel (fruits, vegetables) | 과일, 채소 | 🍎 사과를 깎아서 먹어요. → I peel the apple before eating. |
| To reduce / lower (price, score, etc.) | 가격, 점수 | 💰 좀 깎아 주세요! → Please give me a discount! |
| To shave (face, beard, etc.) | 수염 | 🪒 아침마다 수염을 깎아요. → I shave my beard every morning. |