공부하다: Học
Chi Tiết:
Cụm từ: 공부하다
- Phát âm: [공부하다] – [gong-bu-ha-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Học
- Loại từ: Động từ (동사)
Giải thích:
공부하다 là động từ có nghĩa là học, chỉ hành động học tập, nghiên cứu hoặc tìm hiểu một môn học, kỹ năng, hoặc kiến thức nào đó. Đây là từ rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường học đường.
Khi dùng 공부하다, người ta có thể nói về việc học ở trường, tự học ở nhà hoặc học trong các lớp học khác nhau. 공부하다 không chỉ dùng cho học tập chính thức mà còn có thể dùng cho việc tìm hiểu, nghiên cứu thêm các lĩnh vực khác.
Ví dụ:
- 저는 매일 밤에 공부해요.
→ Tôi học mỗi tối. - 학교에서 공부를 열심히 해요.
→ Tôi học chăm chỉ ở trường. - 내일 시험이 있어서 오늘은 많이 공부해야 해요.
→ Vì ngày mai có kỳ thi, hôm nay tôi phải học nhiều.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 학생 | Học sinh | Người đang học, học sinh |
| 시험 | Kỳ thi | Bài kiểm tra, kỳ thi, thường được học sinh tham gia |
| 책 | Sách | Công cụ học tập phổ biến trong việc 공부하다 |
Meaning in English:
Meaning
공부하다 means "to study".Pronunciation
[gong-bu-ha-da] "공부" sounds like "gong-bu," and "하다" sounds like "ha-da."Explanation
Used to describe the act of studying, learning, or doing academic work. This can be applied to any subject or area of study.Example Sentences
- 저는 매일 밤에 공부해요. I study every night.
- 시험 전에 열심히 공부했어요. I studied hard before the exam.
- 그녀는 도서관에서 공부하고 있어요. She is studying at the library.