가깝다: Gần / Gần gũi
Chi Tiết:
Từ: 가깝다
- Phát âm: [가깝다] – [ga-kkap-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Gần, gần gũi
- Loại từ: Tính từ (형용사)
Giải thích:
가깝다 là tính từ dùng để miêu tả sự gần về vị trí không gian, thời gian, hoặc mức độ quan hệ. Từ này có thể áp dụng trong các trường hợp nói về sự gần gũi giữa người với người, địa lý, hoặc thậm chí về mức độ quan hệ.
Ví dụ:
- 우리 집은 학교에서 가까워요.
→ Nhà tôi gần trường. - 그들은 매우 가까운 친구예요.
→ Họ là những người bạn rất gần gũi. - 이 두 도시가 정말 가까워요.
→ Hai thành phố này thật sự rất gần.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 멀다 | Xa | Trái nghĩa với 가깝다 |
| 친하다 | Thân thiết, gần gũi | Miêu tả mối quan hệ gần gũi giữa các cá nhân |
| 근처 | Gần, khu vực gần | Chỉ một địa điểm gần, thường dùng trong ngữ cảnh địa lý |
Meaning in English:
Meaning
가깝다 means "to be close" or "to be near".Pronunciation
[ga-kkap-da] "가" sounds like "ga," and the double "ㄲ" makes a tense "k" sound.Explanation
Used to describe physical or emotional closeness. It can refer to both distance (spatial) or relationships (emotional proximity).Example Sentences
- 우리 집은 학교와 가까워요. My house is close to the school.
- 우리는 아주 가까운 친구예요. We are very close friends.
- 이 가게는 집에서 가까워요. This store is close to my house.