Đang tải quote...

강: Nhiều

Chi Tiết:

Từ:

  • Phát âm: [강] – [gang]
  • Nghĩa tiếng Việt: Sông
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

là danh từ trong tiếng Hàn dùng để chỉ dòng sông, một khu vực nước chảy lớn tự nhiên hoặc nhân tạo, thường chảy qua nhiều vùng và đổ ra biển hoặc hồ. Từ này xuất hiện trong rất nhiều tên địa danh như:

  • 한강 (sông Hàn) – chảy qua thủ đô Seoul
  • 낙동강 (sông Nakdong) – sông dài nhất Hàn Quốc
  • 금강 (sông Geum) – một trong ba con sông lớn

Ngoài ý nghĩa về địa lý, cũng thường được dùng trong văn học, thơ ca, hay trong cách nói tượng trưng, ví dụ như: “시간은 강물처럼 흐른다” (Thời gian trôi như dòng sông).


Ví dụ:

  1. 한강에서 자전거를 탔어요.
    → Tôi đã đi xe đạp ở sông Hàn.
  2. 강을 건너려면 다리가 필요해요.
    → Muốn vượt sông thì cần có cầu.
  3. 이 강은 아주 길고 아름다워요.
    → Dòng sông này rất dài và đẹp.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
호수 (湖水) Hồ Khu nước đọng, không chảy như sông
바다 Biển Diện tích nước lớn hơn, nơi sông đổ ra
계곡 Thung lũng, suối Nhỏ hơn sông, thường ở vùng núi

Meaning in English:

Meaning

많다 means "to be many" or "to be a lot".

Pronunciation

[man-da] The "ㅁ" sounds like "m," and "ㅏ" is pronounced like "ah."

Explanation

Used to describe something that is numerous, plentiful, or a large amount. It can apply to both countable and uncountable things.

Example Sentences

  1. 사람이 많아요. There are many people.
  2. 음식이 너무 많아요. There is too much food.
  3. 책이 많아서 읽을 게 많아요. There are many books, so I have a lot to read.

Tính Từ: 형용사

Từ Vựng EPS Bài 9