Đang tải quote...

많다: Nhiều

Chi Tiết:

Từ: 많다

  • Phát âm: [많다] – [man-da]
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều, nhiều lắm
  • Loại từ: Tính từ (형용사)

Giải thích:

많다 được dùng để miêu tả số lượng hoặc mức độ của một vật hay sự việc là nhiều, rất nhiều. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự phong phú hoặc đa dạng của một thứ gì đó.

Ví dụ:

  1. 사람이 많아요.
    → Có nhiều người.
  2. 저는 많은 책을 읽어요.
    → Tôi đọc nhiều sách.
  3. 오늘은 일거리가 많아요.
    → Hôm nay có nhiều việc phải làm.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
적다 Ít Từ trái nghĩa với 많다
많이 Nhiều, rất nhiều Trạng từ của 많다, dùng để miêu tả mức độ
풍부하다 Phong phú, dồi dào Thường dùng để miêu tả sự phong phú về số lượng hoặc tài nguyên

Meaning in English:

Meaning

많다 means "to be many" or "to be a lot".

Pronunciation

[man-da] The "ㅁ" sounds like "m," and "ㅏ" is pronounced like "ah."

Explanation

Used to describe something that is numerous, plentiful, or a large amount. It can apply to both countable and uncountable things.

Example Sentences

  1. 사람이 많아요. There are many people.
  2. 음식이 너무 많아요. There is too much food.
  3. 책이 많아서 읽을 게 많아요. There are many books, so I have a lot to read.

Tính Từ: 형용사

Từ Vựng EPS Bài 9