입: Đồ dùng thiết yếu
Chi Tiết:
Bạn nói đúng! “입” không phải đơn vị đếm cho quần áo, mà có nghĩa là miếng, ngụm (khi ăn uống).
📌 Từ: 입 (Miếng, Ngụm)
- Phát âm: [입] (ip)
- Loại từ: Danh từ, đơn vị đếm
- Nghĩa: Dùng để đếm miếng thức ăn, ngụm đồ uống 🍕🥤
📌 Cách dùng “입”
🔹 Dùng để đếm số lần ăn hoặc uống (miếng, ngụm).
🔹 Thường dùng với động từ 먹다 (ăn), 마시다 (uống).
📌 밥 한 입 – Một miếng cơm 🍚
📌 빵 두 입 – Hai miếng bánh mì 🍞
📌 물 세 입 – Ba ngụm nước 💧
📌 커피 네 입 – Bốn ngụm cà phê ☕
📌 Ví dụ câu:
1️⃣ 배가 고파서 밥 한 입을 먹었어요.
Tôi đói nên ăn một miếng cơm.
2️⃣ 케이크가 너무 맛있어서 두 입에 다 먹었어요.
Bánh kem ngon quá nên tôi ăn hết trong hai miếng.
3️⃣ 너무 목말라서 물 세 입을 마셨어요.
Tôi khát quá nên đã uống ba ngụm nước.
4️⃣ 커피를 네 입 마시고 정신이 들었어요.
Sau khi uống bốn ngụm cà phê, tôi tỉnh táo lại.
📌 Mẹo để ghi nhớ từ “입”:
✅ Liên tưởng đến việc ăn uống (miếng, ngụm):
- Một miếng cơm 🍚 → 밥 한 입
- Hai miếng bánh mì 🍞 → 빵 두 입
- Ba ngụm nước 💧 → 물 세 입
✅ Nếu là hành động ăn hoặc uống theo miếng/ngụm → dùng “입”.
Meaning in English:
Word: 필수품
Meaning: Essential item, Necessity
Pronunciation: [필쑤품] (pil-ssu-pum)
Explanation:
"필수품" refers to essential items or necessities that are required for daily life, travel, work, or survival.Example Sentences:
✅ 여행할 때 필수품을 잘 챙기세요. (Yeohaenghal ttae pilssupumeul jal chaenggiseoyo.) → Make sure to pack essential items when traveling. ✅ 학생들에게 노트와 연필은 필수품이에요. (Haksaengdeurege noteuwa yeonpireun pilssupum-ieyo.) → Notebooks and pencils are essential items for students. ✅ 캠핑을 가기 전에 필수품 목록을 확인하세요. (Kaempingeul gagi jeone pilssupum mongnokeul hwaginha-seyo.) → Check the list of essential items before going camping. 👉 Related words:- 생활필수품 (saenghwal pilssupum) → Daily necessities
- 생필품 (saengpilpum) → Shortened form of "생활필수품" (essential daily items)
- 기본 용품 (gibon yongpum) → Basic supplies
- 준비물 (junbimul) → Preparation items, supplies