친구: Bạn
Chi Tiết:
친구 (Chingu) – Bạn bè 👭👬
📌 Phát âm: [친구] (Chingu)
1️⃣ Định nghĩa “친구”
✔ 친구 (Chingu) có nghĩa là bạn bè, chỉ những người có mối quan hệ thân thiết, quen biết và chơi cùng nhau.
🔹 친 (Chin) – Thân, gần gũi
🔹 구 (Gu) – Người, bạn
📍 Lưu ý:
- 친구 thường dùng cho bạn cùng tuổi hoặc gần tuổi.
- Đối với người lớn hơn, thường dùng 선배 (Seonbae – Tiền bối) hoặc 형/오빠/누나/언니 tùy giới tính.
2️⃣ Các ví dụ sử dụng “친구”
📍 Giới thiệu bạn bè
- 이 사람이 제 친구예요.
(I sarami je chingu-yeyo.)
→ Người này là bạn của tôi. - 제 친구는 한국 사람이에요.
(Je chingu-neun hanguk saram-ieyo.)
→ Bạn của tôi là người Hàn Quốc.
📍 Nói về mối quan hệ bạn bè
- 친구랑 같이 영화를 봤어요.
(Chingu-rang gachi yeonghwareul bwasseoyo.)
→ Tôi đã xem phim cùng bạn. - 오래된 친구가 최고예요.
(O-raedoen chingu-ga choego-yeyo.)
→ Bạn lâu năm là tuyệt nhất.
📍 Thể hiện tình cảm với bạn
- 나는 친구를 많이 사랑해요.
(Naneun chingu-reul mani saranghaeyo.)
→ Tôi rất yêu quý bạn bè. - 친구와 함께하는 시간이 소중해요.
(Chingu-wa hamkkehaneun sigani sojunghaeyo.)
→ Thời gian ở bên bạn bè rất quý giá.
📍 Hỏi về bạn bè
- 친구가 몇 명 있어요?
(Chingu-ga myeot myeong isseoyo?)
→ Bạn có bao nhiêu người bạn? - 어제 친구를 만났어요?
(Eoje chingu-reul mannasseoyo?)
→ Hôm qua bạn có gặp bạn của mình không?
Meaning in English: