사람들이 친절하다: Những người thân thiện / Những người tốt bụng
Chi Tiết:
Cụm từ: 사람들이 친절하다
- Phát âm: [사람들이 친절하다] – [sa-ram-deul-i chin-jeol-ha-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Những người thân thiện / Những người tốt bụng
- Loại từ: Câu hoàn chỉnh (chủ ngữ + vị ngữ)
Giải thích:
- 사람들: mọi người (số nhiều của 사람 – người)
- -이/가: tiểu từ chủ ngữ
- 친절하다: thân thiện, tử tế, tốt bụng
→ 사람들이 친절하다 dùng để diễn tả rằng những người xung quanh cư xử tốt, thân thiện, nhiệt tình.
Ví dụ:
- 한국에는 사람들이 정말 친절해요.
→ Ở Hàn Quốc, mọi người thật sự rất thân thiện. - 여행하는 동안 만난 사람들이 친절했어요.
→ Những người tôi gặp trong chuyến du lịch đều rất tốt bụng. - 그 마을은 사람들이 친절해서 인상적이었어요.
→ Ngôi làng đó để lại ấn tượng vì người dân rất thân thiện.
Các từ liên quan:
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 사람들 | Mọi người | Số nhiều của “người” |
| 친절하다 | Tốt bụng, thân thiện | Tính từ chỉ tính cách hoặc thái độ cư xử |
| 마음이 따뜻하다 | Ấm áp, tốt bụng | Diễn tả người có trái tim nhân hậu |
| 도움을 주다 | Giúp đỡ | Hành động thể hiện sự 친절 |
Meaning in English:
Meaning
사람들이 친절하다 means "People are kind" or "People are friendly."Pronunciation
[sa-ram-deu-ri chin-jeol-ha-da]- "사람들" = people
- "이" = subject particle
- "친절하다" = to be kind, to be nice
Explanation
This sentence is used to describe a group of people as being friendly, helpful, or kind-hearted. It’s often used when talking about the people of a city, country, or specific group.Example Sentences
- 그 나라는 사람들이 정말 친절해요. People in that country are really kind.
- 이 동네는 사람들이 친절해서 좋아요. I like this neighborhood because people are friendly.
- 여행지에서 만난 사람들이 모두 친절했어요. Everyone I met during the trip was kind.