Đang tải quote...

텔레비전을 보다: Xem ti vi

Chi Tiết:

📌 Từ: 텔레비전을 보다

  • Phát âm: [텔레비전을 보다] (tel-le-bi-jeon-eul bo-da)
  • Loại từ: Cụm động từ
  • Nghĩa: Xem tivi 📺

📌 Cách sử dụng “텔레비전을 보다”

🔹 Dùng để diễn tả hành động xem các chương trình trên tivi.
🔹 Có thể thay thế “텔레비전” bằng “TV” (tiếng Anh) hoặc “티비” (cách viết ngắn gọn trong tiếng Hàn).
🔹 Có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian như “자주” (thường xuyên), “가끔” (thỉnh thoảng), “매일” (mỗi ngày).

📌 저녁에 가족과 함께 텔레비전을 봐요.
(Buổi tối tôi xem tivi cùng gia đình.)

📌 어제 밤에 늦게까지 텔레비전을 봤어요.
(Tối qua tôi đã xem tivi đến khuya.)

📌 텔레비전을 너무 많이 보면 눈이 피곤해요.
(Xem tivi quá nhiều sẽ khiến mắt mệt mỏi.)

📌 주말마다 재미있는 드라마를 텔레비전으로 봐요.
(Cuối tuần nào tôi cũng xem phim truyền hình hay trên tivi.)


📌 Một số từ liên quan

📌 영화를 보다Xem phim
📌 드라마를 보다Xem phim truyền hình
📌 뉴스를 보다Xem tin tức
📌 스포츠 경기를 보다Xem trận đấu thể thao
📌 인터넷으로 영상을 보다Xem video trên internet

📌 텔레비전을 보면서 밥을 먹어요.
(Tôi vừa xem tivi vừa ăn cơm.)

📌 오늘 밤에 뉴스 볼 거예요?
(Tối nay bạn sẽ xem tin tức chứ?)


📌 Mẹo ghi nhớ “텔레비전을 보다”

“텔레비전” (television – tivi) + “을” (tân ngữ) + “보다” (xem) → 텔레비전을 보다 = Xem tivi
Ghi nhớ theo các tình huống hàng ngày:

  • “요즘 어떤 드라마가 인기 있어요?” (Dạo này phim truyền hình nào đang hot?)
  • “텔레비전을 너무 오래 보면 안 돼요.” (Không nên xem tivi quá lâu.)

Meaning in English:

Word: 텔레비전을 보다 (tellebijeoneul boda)

Meaning: To watch television 📺👀


1️⃣ 텔레비전을 보다 = To Watch TV

  • "텔레비전" (tellebijeon) = Television
  • "보다" (boda) = To watch / To see
  • Used when watching TV shows, news, dramas, or sports.
텔레비전을 자주 보다 = To watch TV often ✅ 텔레비전에서 뉴스를 보다 = To watch the news on TV ✅ 주말에 텔레비전을 보다 = To watch TV on the weekend

2️⃣ Example Sentences:

저는 저녁에 텔레비전을 봐요. (Jeoneun jeonyeoge tellebijeoneul bwayo.) → I watch TV in the evening. ✅ 우리 가족은 같이 텔레비전을 봐요. (Uri gajogeun gachi tellebijeoneul bwayo.) → My family watches TV together. ✅ 텔레비전에서 드라마를 보고 있어요. (Tellebijeoneseo deuramareul bogo isseoyo.) → I’m watching a drama on TV. ✅ 시간이 없어서 요즘 텔레비전을 잘 못 봐요. (Sigani eopseoseo yojeum tellebijeoneul jal mot bwayo.) → I don’t have time, so I can’t watch TV much these days.
🚀 Quick Tip:
  • TV (pronounced "티비" / tibi) is commonly used in casual speech. ✅ "티비 보다" = More natural in everyday conversation than "텔레비전을 보다"
  • 영화를 보다 = To watch a movie 🎬
  • 유튜브를 보다 = To watch YouTube 📱
😃 "텔레비전을 보다" is a common phrase for daily life! 📺🍿

Cụm Động Từ

Từ Vựng EPS Bài 8