Đang tải quote...

집: Nhà

Chi Tiết:

집 (jip) – Nhà 🏡

📌 “집” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là “nhà” – nơi ở của con người.


1️⃣ Cách phát âm

🗣 → (jip)

🔹 Phát âm gần giống “chíp” trong tiếng Việt.


2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu

우리 집은 서울에 있어요.
(Uri jibeun Seoure isseoyo.)
→ Nhà của tôi ở Seoul.

집에 언제 갈 거예요?
(Jibe eonje gal geoyeyo?)
→ Khi nào bạn về nhà?

친구 집에서 놀았어요.
(Chingu jibeseo norasseoyo.)
→ Tôi đã chơi ở nhà bạn.

새 집으로 이사했어요.
(Sae jibeuro isa haesseoyo.)
→ Tôi đã chuyển sang nhà mới.


3️⃣ Một số từ vựng liên quan

Từ vựng Nghĩa
내 집 (nae jip) Nhà của tôi
큰 집 (keun jip) Nhà lớn
작은 집 (jageun jip) Nhà nhỏ
새 집 (sae jip) Nhà mới
집을 짓다 (jibeul jitda) Xây nhà
집을 사다 (jibeul sada) Mua nhà
집에 가다 (jibe gada) Đi về nhà

Meaning in English:

"집" – House / Home 🏠

The Korean word "집" means "house" or "home", referring to a place where someone lives.

1️⃣ How to Use "집" in Sentences

저는 집에 있어요. → I am at home. 🏠 ✅ 집이 어디예요? → Where is your house? 📍 ✅ 우리 집은 크고 예뻐요. → Our house is big and pretty. 🏡 ✅ 집에 가고 싶어요. → I want to go home. 🚶‍♂️

2️⃣ Related Words & Expressions

Korean Meaning
아파트 Apartment 🏢
빌라 Villa (small apartment building) 🏘️
주택 Detached house 🏡
Room 🛏️
거실 Living room 🛋️
부엌 / 주방 Kitchen 🍽️
화장실 Bathroom 🚽
침실 Bedroom 🛏️
옥상 Rooftop 🌆
마당 Yard / Garden 🌳
고향 집 Hometown house 🏡

3️⃣ Example Dialogues

🗣️ A: 어디에 살아요? (Where do you live?) 🗣️ B: 저는 서울에 집이 있어요. (I have a house in Seoul.) 🗣️ A: 오늘 집에서 쉴 거예요? (Are you going to rest at home today?) 🗣️ B: 네, 집에서 책을 읽을 거예요. (Yes, I will read a book at home.)