재미있다: Thú vị / Vui / Hấp dẫn
Chi Tiết:
Từ: 재미있다
- Phát âm: [재미 있다] – [jae-mi it-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Thú vị, vui, hấp dẫn
- Loại từ: Tính từ (형용사)
Giải thích:
재미있다 được dùng để miêu tả một điều gì đó thú vị, vui vẻ, hoặc hấp dẫn. Từ này có thể được dùng khi bạn thấy một hoạt động, câu chuyện, chương trình hoặc sự vật gì đó mang lại sự thích thú hoặc niềm vui.
Ví dụ:
- 이 영화는 정말 재미있어요.
→ Bộ phim này thật sự rất thú vị. - 이 책은 재미있어서 끝까지 읽었어요.
→ Cuốn sách này rất thú vị nên tôi đã đọc hết. - 오늘 수업은 재미있었어요.
→ Buổi học hôm nay rất thú vị.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 흥미롭다 | Thú vị, hấp dẫn | Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn |
| 즐겁다 | Vui vẻ, hạnh phúc | Mang tính cảm xúc tích cực, vui vẻ |
| 유익하다 | Có ích, bổ ích | Tập trung vào việc mang lại lợi ích |
Meaning in English:
Meaning
재미있다 means "to be fun" or "to be interesting".Pronunciation
[jae-mi-it-da] The "ㅈ" sounds like "j," and "ㅣ" sounds like "ee" in "see."Explanation
Used to describe something that is fun, entertaining, or interesting. It's often used when talking about activities, experiences, or things that bring joy.Example Sentences
- 이 영화 정말 재미있어요. This movie is really fun.
- 그 책은 매우 재미있어요. That book is very interesting.
- 오늘 하루가 정말 재미있었어요. Today was really fun.