예쁘다: Đẹp / Xinh đẹp
Chi Tiết:
Từ: 예쁘다
- Phát âm: [예쁘다] – [ye-ppeu-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Đẹp, xinh đẹp
- Loại từ: Tính từ (형용사)
Giải thích:
예쁘다 được dùng để miêu tả một người, vật, hay sự vật có vẻ đẹp hoặc sự dễ thương. Từ này thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của phụ nữ, trẻ em, hoặc những thứ mang tính dễ thương, đáng yêu.
Ví dụ:
- 그녀는 정말 예쁘다.
→ Cô ấy thật sự rất đẹp. - 이 꽃은 예쁘다.
→ Đoá hoa này rất đẹp. - 예쁜 옷을 사고 싶어요.
→ Tôi muốn mua một bộ đồ đẹp.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 아름답다 | Đẹp, xinh đẹp | Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp mềm mại, nữ tính |
| 잘생기다 | Đẹp trai, ưa nhìn | Dùng để miêu tả vẻ ngoài đẹp trai của nam giới |
| 귀엽다 | Dễ thương, đáng yêu | Thường dùng để miêu tả sự dễ thương của trẻ em hoặc vật nuôi |
Meaning in English:
Meaning
예쁘다 means "to be pretty" or "to be beautiful".Pronunciation
[ye-ppu-da] The "ㅇ" is silent at the beginning, and "ㅔ" sounds like "e" in "red."Explanation
Used to describe someone or something that is pretty, beautiful, or cute. It is often used for people, especially when talking about their appearance.Example Sentences
- 그녀는 정말 예뻐요. She is really pretty.
- 이 꽃은 정말 예쁘네요. This flower is really beautiful.
- 그 아기는 너무 예뻐요. The baby is so cute.