Đang tải quote...

시간: Tiếng / Giờ / Thời gian

Chi Tiết:

📌 Từ: 시간

  • Phát âm: [시간] (sigan)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa:
    1. Thời gian (time)
    2. Giờ, tiếng (đơn vị thời gian, khoảng thời gian kéo dài bao lâu)

📌 Nghĩa 1: Thời gian (time)

🔹 Dùng để chỉ thời gian nói chung.

📌 시간이 없다Không có thời gian
📌 시간이 빠르다Thời gian trôi nhanh
📌 시간을 보내다Dành thời gian, trải qua thời gian

Ví dụ câu:
1️⃣ 요즘 너무 바빠서 시간이 없어요.
Dạo này tôi bận quá nên không có thời gian.

2️⃣ 시간이 정말 빨리 가요.
Thời gian trôi qua thật nhanh.

3️⃣ 주말에 가족과 좋은 시간을 보냈어요.
Cuối tuần tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ bên gia đình.


📌 Nghĩa 2: Giờ, tiếng (đơn vị thời gian)

🔹 Dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài bao lâu (1 tiếng, 2 tiếng,…)
🔹 Đi kèm với số thuần Hàn (한, 두, 세, 네,…).

📌 한 시간1 tiếng (1 giờ đồng hồ)
📌 두 시간2 tiếng
📌 세 시간 반3 tiếng rưỡi

Ví dụ câu:
1️⃣ 비행기로 베트남까지 다섯 시간 걸려요.
Đi máy bay đến Việt Nam mất 5 tiếng.

2️⃣ 저는 하루에 한국어를 두 시간 공부해요.
Tôi học tiếng Hàn 2 tiếng mỗi ngày.

3️⃣ 영화는 보통 두 시간 정도 해요.
Phim thường kéo dài khoảng 2 tiếng.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “시간”:

Khi nói về khoảng thời gian (tiếng) → dùng số thuần Hàn + “시간”

  • 1 tiếng → 한 시간
  • 3 tiếng → 세 시간
  • 5 tiếng → 다섯 시간

Khi nói về thời gian chung chung → thường đi kèm các động từ như 있다 (có), 없다 (không có), 걸리다 (mất bao lâu), 보내다 (trải qua thời gian)

Meaning in English:

Word: 시간

Meaning 1: Time

Meaning 2: Hour (Duration Counter)


1️⃣ "시간" as "Time" (General Concept of Time)

"시간" refers to the concept of time in general, not just specific hours. 📌 Used for: ✅ Talking about time in general (시간이 있어요? = Do you have time?) ✅ Describing time flow (시간이 빨리 가요. = Time flies fast.)

Example Sentences:

시간이 너무 빨리 지나가요. (Sigani neomu ppalli jinagayo.) → Time passes too quickly. ✅ 내일 시간 있어요? (Naeil sigan isseoyo?) → Do you have time tomorrow? 🚀 Quick Tip:
  • "시간" is used when referring to time as an abstract concept, not a specific hour.

2️⃣ "시간" as an Hour Counter (Duration of Time)

"시간" is also used to count hours (duration).

How to Use "시간" for Duration:

Number With "시간" (Hours)
1 hour 1시간 (han sigan)
2 hours 2시간 (du sigan)
3 hours 3시간 (se sigan)
10 hours 10시간 (sip sigan)
📌 Used for: ✅ Describing how long something lasts (비행기는 3시간 걸려요. = The flight takes 3 hours.) ✅ Studying, working, or traveling time (나는 5시간 동안 공부했어요. = I studied for 5 hours.)

Example Sentences:

회의가 2시간 걸려요. (Hoeuiga du sigan geollyeoyo.) → The meeting takes 2 hours. ✅ 저는 하루에 8시간 자요. (Jeoneun harue yeodeolb sigan jayo.) → I sleep 8 hours a day. 🚀 Quick Tip:
  • "시" is used for a specific hour (e.g., 3시 = 3 o’clock), while "시간" is used for duration (e.g., 3시간 = 3 hours long).

😃 "시간" is essential for talking about time and duration! 🕰️⏳

Danh Từ Chỉ Đơn Vị

Từ Vựng EPS Bài 8