바닥: Cửa sổ
Chi Tiết:
Từ: 바닥
- Phát âm: [바닥] (ba-dak)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Sàn, đáy, mặt đất
Giải thích:
“바닥” dùng để chỉ mặt phẳng bên dưới, như sàn nhà, mặt đất hoặc đáy của vật gì đó. Ngoài nghĩa đen, từ này cũng có thể được dùng nghĩa bóng để chỉ tình trạng tồi tệ nhất hoặc mức thấp nhất.
📌 방 바닥 – Sàn phòng
📌 컵 바닥 – Đáy cốc
📌 기운이 바닥이다 – (Hết sức, kiệt sức)
Ví dụ câu:
- 아이가 바닥에 앉아서 놀고 있어요.
Đứa bé đang ngồi chơi dưới sàn. - 컵 바닥에 작은 글씨가 적혀 있어요.
Có chữ nhỏ ghi dưới đáy cốc. - 기온이 영하로 떨어져서 바닥이 얼었어요.
Nhiệt độ xuống dưới 0 nên mặt đất bị đóng băng. - 요즘 너무 피곤해서 체력이 바닥이에요.
Dạo này mệt quá nên sức lực cạn kiệt.
Meaning in English: