Đang tải quote...

바닥: Cửa sổ

Chi Tiết:

Từ: 바닥

  • Phát âm: [바닥] (ba-dak)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Sàn, đáy, mặt đất

Giải thích:
“바닥” dùng để chỉ mặt phẳng bên dưới, như sàn nhà, mặt đất hoặc đáy của vật gì đó. Ngoài nghĩa đen, từ này cũng có thể được dùng nghĩa bóng để chỉ tình trạng tồi tệ nhất hoặc mức thấp nhất.

📌 방 바닥Sàn phòng
📌 컵 바닥Đáy cốc
📌 기운이 바닥이다(Hết sức, kiệt sức)

Ví dụ câu:

  1. 아이가 바닥에 앉아서 놀고 있어요.
    Đứa bé đang ngồi chơi dưới sàn.
  2. 컵 바닥에 작은 글씨가 적혀 있어요.
    Có chữ nhỏ ghi dưới đáy cốc.
  3. 기온이 영하로 떨어져서 바닥이 얼었어요.
    Nhiệt độ xuống dưới 0 nên mặt đất bị đóng băng.
  4. 요즘 너무 피곤해서 체력이 바닥이에요.
    Dạo này mệt quá nên sức lực cạn kiệt.

Meaning in English:

"창문" (Window) in Korean 🏡🪟

"창문" (changmun) means "window" in Korean. It is commonly used to refer to house, car, or building windows.

1️⃣ Example Sentences with "창문"

🪟 창문을 열어 주세요. → Please open the window. 🏠 창문을 닫으세요. → Please close the window. 🌞 햇빛이 창문으로 들어와요. → The sunlight comes through the window. 🚗 자동차 창문이 더러워요. → The car window is dirty.

2️⃣ Related Words

→ Door 🚪 ✅ 유리창 → Glass window 🪟 ✅ 커튼 → Curtain 🏡 ✅ 창문을 닦다 → To clean the window 🧼