Đang tải quote...

도착해야 합니다: Phải đến nơi / Cần phải đến

Chi Tiết:

📌 Cụm từ: 도착해야 합니다

  • Phát âm: [도차캐야 합니다] (do-cha-kae-ya ham-ni-da)
  • Loại từ: Cụm động từ (thể hiện sự bắt buộc, cần thiết)
  • Nghĩa: Phải đến nơi, cần phải đến 🏁

📌 Cách sử dụng “도착해야 합니다”

🔹 “도착하다” (到着하다) = Đến nơi, đến đích
🔹 “-해야 합니다” = Phải, cần phải (thể hiện sự bắt buộc, trang trọng)
🔹 Dùng khi nói về thời điểm cần đến nơi hoặc yêu cầu ai đó đến đúng giờ.

📌 오후 3시까지 도착해야 합니다.
(Tôi phải đến nơi trước 3 giờ chiều.)

📌 회의 전에 도착해야 합니다.
(Phải đến trước cuộc họp.)

📌 비행기를 타려면 1시간 전에 공항에 도착해야 합니다.
(Muốn lên máy bay thì phải đến sân bay trước 1 tiếng.)

📌 약속 장소에 늦지 않게 도착해야 합니다.
(Phải đến địa điểm hẹn đúng giờ, không được trễ.)


📌 Một số từ liên quan

📌 출발하다 (出發하다)Xuất phát, khởi hành
📌 늦다Trễ, muộn
📌 제시간에 도착하다Đến đúng giờ
📌 기차역에 도착하다Đến ga tàu
📌 목적지에 도착하다Đến điểm đến

📌 늦으면 안 되니까 빨리 도착해야 합니다.
(Không được trễ nên tôi phải đến sớm.)

📌 비가 오니까 조심해서 도착해야 합니다.
(Trời mưa nên phải đến nơi cẩn thận.)


📌 Mẹo ghi nhớ “도착해야 합니다”

“도착하다” (đến nơi) + “해야 합니다” (phải, cần phải) → 도착해야 합니다 = Phải đến nơi.
Ghi nhớ theo các tình huống hàng ngày:

  • “몇 시까지 도착해야 해요?” (Mấy giờ tôi phải đến nơi?)
  • “택시를 타야 제시간에 도착할 수 있어요.” (Phải đi taxi thì mới đến đúng giờ.)

Meaning in English:

Phrase: 도착해야 합니다 (dochakhaeya hamnida)

Meaning: Must arrive / Have to arrive 🚗🕒


1️⃣ 도착해야 합니다 = Must Arrive

  • "도착하다" (dochakada) = To arrive
  • "해야 합니다" (haeya hamnida) = Must / Have to (formal polite)
  • Used when expressing a required or necessary arrival time.
8시까지 도착해야 합니다. = You must arrive by 8 o’clock. ✅ 비행기 시간이 있어서 일찍 도착해야 합니다. = I have a flight, so I must arrive early. ✅ 회의 전에 도착해야 합니다. = I must arrive before the meeting.

2️⃣ Example Sentences:

우리는 10분 안에 도착해야 합니다. (Urineun sipbun ane dochakhaeya hamnida.) → We must arrive within 10 minutes. ✅ 택배가 내일까지 도착해야 합니다. (Taekbaega naeilkkaji dochakhaeya hamnida.) → The package must arrive by tomorrow. ✅ 출발이 늦었어요. 빨리 도착해야 합니다! (Chulbari neujeosseoyo. Ppalli dochakhaeya hamnida!) → We left late. We must arrive quickly! ✅ 시험이 9시에 시작하니까 8시 30분까지 도착해야 합니다. (Sihomi ahopsi-e sijakhani-kka yeodul-si samsipbun kkaji dochakhaeya hamnida.) → The exam starts at 9, so I must arrive by 8:30.
🚀 Quick Tip:
  • 도착해야 해요 (dochakhaeya haeyo) → Polite & natural for everyday speech
  • 도착해야 합니다 (dochakhaeya hamnida) → Formal & used in official settings
  • 도착할 거예요 (dochakhal geoyeyo) → Will arrive (future tense)
😃 Use "도착해야 합니다" when talking about obligations! 🚗⏳

Cụm Động Từ

Từ Vựng EPS Bài 8