하고: Và / Với / Cùng với
Chi Tiết:
Từ: 하고
- Phát âm: [하고] – [ha-go]
- Nghĩa tiếng Việt: Và, với, cùng với
- Loại từ: Liên từ (접속사) / Danh từ (명사) (khi dùng trong một số ngữ cảnh)
Giải thích:
하고 là một liên từ phổ biến trong tiếng Hàn, có nghĩa là và, với, cùng với. Nó được sử dụng để nối các danh từ hoặc hành động lại với nhau. 하고 có thể được dùng trong cả câu trần thuật lẫn câu hỏi.
- Khi nối các danh từ: 하고 tương đương với và trong tiếng Việt, dùng để nối các đối tượng hoặc các danh từ lại với nhau.
- Khi nối các động từ: 하고 có thể nối các hành động lại với nhau, tương đương với và trong tiếng Việt.
Ví dụ:
- 저는 김치하고 밥을 좋아해요.
→ Tôi thích kimchi và cơm. - 친구하고 영화를 봤어요.
→ Tôi đã xem phim cùng bạn. - 책하고 펜을 샀어요.
→ Tôi đã mua sách và bút. - 오늘은 학교하고 도서관에 가요.
→ Hôm nay tôi sẽ đi đến trường và thư viện.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 와/과 | Và (dùng cho từ có âm cuối là nguyên âm và phụ âm khác) | Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết |
| 하고 싶다 | Muốn làm gì đó | Cấu trúc này thường được sử dụng khi diễn đạt mong muốn |
| 같이 | Cùng với, giống như | Dùng khi muốn diễn đạt sự đồng hành hoặc giống nhau |
Meaning in English:
Meaning
하고 means "and", "with", or "together with".Pronunciation
[ha-go] The "ㅎ" is pronounced like "h," and "ㅗ" sounds like "o" in "go."Explanation
- It is used to connect nouns, similar to the English word "and."
- Can also mean "with" when referring to doing something together with someone.
Example Sentences
- 사과하고 배를 샀어요. I bought apples and pears.
- 친구하고 영화 봤어요. I watched a movie with my friend.
- 저는 그 사람하고 이야기했어요. I talked with that person.