Đang tải quote...

인사하다: Chào hỏi

Chi Tiết:

인사하다 (Insahada) – Chào hỏi 🤝

📌 Phát âm: [인사하다] (in-sa-ha-da)


1️⃣ Định nghĩa “인사하다”

인사하다 có nghĩa là chào hỏi, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng khi gặp hoặc tạm biệt ai đó.
✔ Xuất phát từ danh từ 인사 (insa) – có nghĩa là lời chào, sự chào hỏi.

🔹 Dùng trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày.
🔹 Có thể dùng để nói về việc cúi chào, bắt tay hoặc gửi lời chào.


2️⃣ Các dạng của “인사하다”

📍 Hiện tại (thông thường)
인사해요 (Insahaeyo) – Chào (cách lịch sự)
인사합니다 (Insahamnida) – Chào (cách trang trọng)

📍 Quá khứ
인사했어요 (Insahaesseoyo) – Đã chào hỏi

📍 Tương lai
인사할 거예요 (Insahal geoyeyo) – Sẽ chào hỏi

📍 Mệnh lệnh / Đề nghị
인사하세요! (Insahaseyo!) – Hãy chào đi!


3️⃣ Ví dụ sử dụng “인사하다”

친구에게 인사했어요.
(Chingu-ege insahaesseoyo.)
→ Tôi đã chào bạn tôi.

선생님께 인사하세요!
(Seonsaengnimkke insahaseyo!)
→ Hãy chào thầy/cô giáo đi!

출근할 때 회사 동료들에게 인사합니다.
(Chulgeunhal ttae hoesa dongnyo-deurege insahamnida.)
→ Khi đi làm, tôi chào hỏi đồng nghiệp.

한국에서는 어른들에게 인사하는 것이 중요해요.
(Hanguk-eseo-neun eoreun-deurege insahaneun geosi jungyohayeo.)
→ Ở Hàn Quốc, việc chào hỏi người lớn rất quan trọng.

Meaning in English:

"인사하다" (To Greet) in Korean 🙋‍♂️🙋‍♀️

"인사하다" (insa-hada) means "to greet" or "to say hello/goodbye" in Korean. It is commonly used when meeting or parting with someone.

1️⃣ Example Sentences with "인사하다"

👋 친구에게 인사하세요. → Please greet your friend. 🙏 선생님께 인사했어요. → I greeted the teacher. 😊 처음 뵙겠습니다. 인사드립니다. → Nice to meet you. I give you my greetings. 👨‍🏫 한국에서는 어른들에게 인사하는 것이 중요해요. → In Korea, greeting elders is important.

2️⃣ Related Words & Expressions

안녕하세요 → Hello (formal) 👋 ✅ 안녕히 가세요 → Goodbye (to someone leaving) 🚶‍♂️ ✅ 안녕히 계세요 → Goodbye (to someone staying) 🏠 ✅ 반갑습니다 → Nice to meet you 😊 ✅ 고개를 숙여 인사하다 → To bow when greeting 🙇

Chào Hỏi

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 6