Đang tải quote...

사람들이 친절하다: Ngày thương binh liệt sỹ

Chi Tiết:

Cụm từ: 사람들이 친절하다

  • Phát âm: [사람들이 친절하다] – [sa-ram-deul-i chin-jeol-ha-da]
  • Nghĩa tiếng Việt: Những người thân thiện / Những người tốt bụng
  • Loại từ: Câu hoàn chỉnh (chủ ngữ + vị ngữ)

Giải thích:

  • 사람들: mọi người (số nhiều của 사람 – người)
  • -이/가: tiểu từ chủ ngữ
  • 친절하다: thân thiện, tử tế, tốt bụng
    사람들이 친절하다 dùng để diễn tả rằng những người xung quanh cư xử tốt, thân thiện, nhiệt tình.

Ví dụ:

  1. 한국에는 사람들이 정말 친절해요.
    → Ở Hàn Quốc, mọi người thật sự rất thân thiện.
  2. 여행하는 동안 만난 사람들이 친절했어요.
    → Những người tôi gặp trong chuyến du lịch đều rất tốt bụng.
  3. 그 마을은 사람들이 친절해서 인상적이었어요.
    → Ngôi làng đó để lại ấn tượng vì người dân rất thân thiện.

Các từ liên quan:

Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
사람들 Mọi người Số nhiều của “người”
친절하다 Tốt bụng, thân thiện Tính từ chỉ tính cách hoặc thái độ cư xử
마음이 따뜻하다 Ấm áp, tốt bụng Diễn tả người có trái tim nhân hậu
도움을 주다 Giúp đỡ Hành động thể hiện sự 친절

Meaning in English:

Meaning

현충일 means "Memorial Day" in Korea.

Pronunciation

[hyeon-chung-il] "현" sounds like "hyeon," and "충일" sounds like "chung-il."

Explanation

현충일 is a national holiday in South Korea, observed on June 6th, to honor the soldiers who died during the Korean War and those who sacrificed their lives for the country’s freedom. People typically visit memorials and hold ceremonies to pay their respects.

Example Sentences

  1. 현충일에는 국립묘지에 참배해요. On Memorial Day, people visit the national cemetery to pay respects.
  2. 현충일은 한국에서 중요한 공휴일이에요. Memorial Day is an important public holiday in Korea.
  3. 현충일에 많은 사람들이 기념식을 참석해요. Many people attend ceremonies on Memorial Day.