Đang tải quote...

만나다: Gặp

Chi Tiết:

Từ: 만나다

  • Phát âm: [만나다] (man-na-da)
  • Loại từ: Động từ
  • Nghĩa: gặp gỡ, gặp mặt

Giải thích:

“만나다” là động từ dùng để chỉ hành động gặp gỡ ai đó hoặc chạm mặt một người, một sự việc nào đó. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh như gặp bạn bè, gặp người lạ, hoặc gặp một tình huống nào đó.

Ví dụ câu:

  1. 친구를 오랜만에 만났어요.
    Mình đã gặp lại bạn sau một thời gian dài.
  2. 우리는 내일 학교 앞에서 만날 거예요.
    Chúng ta sẽ gặp nhau trước trường vào ngày mai.
  3. 여행 중에 좋은 사람들을 많이 만났어요.
    Trong chuyến du lịch, mình đã gặp rất nhiều người tốt.
  4. 길에서 우연히 선생님을 만났어요.
    Mình tình cờ gặp thầy giáo trên đường.

Bạn có muốn thêm thông tin hoặc ví dụ nào khác không? 😊

Meaning in English:

Word: 만나다

Meaning: To meet, To encounter

Pronunciation: [만나다] (man-na-da)

Explanation:

"만나다" is a verb that means to meet or to encounter someone, either intentionally or by chance. It is commonly used in everyday conversation when talking about seeing friends, family, or new people.

Example Sentences:

오늘 친구를 만났어요. (Oneul chingureul mannasseoyo.) → I met my friend today. ✅ 길에서 우연히 선생님을 만났어요. (Gireseo uyeonhi seonsaengnimeul mannasseoyo.) → I accidentally ran into my teacher on the street. ✅ 우리는 내일 다시 만날 거예요. (Urineun naeil dasi mannal geoyeyo.) → We will meet again tomorrow.

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 6