Đang tải quote...

공원: Công viên

Chi Tiết:

Từ: 공원

  • Phát âm: [공원] – [gong-won]
  • Nghĩa tiếng Việt: Công viên
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

공원 là từ chỉ công viên, một khu vực công cộng có không gian xanh, thường được thiết kế để mọi người có thể đến thư giãn, đi dạo, chơi thể thao, hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời. 공원 có thể bao gồm các khu vực như vườn cây, hồ nước, sân chơi trẻ em, đường đi bộ và các tiện ích khác.

Công viên là nơi lý tưởng để tận hưởng không gian tự nhiên, đặc biệt là trong các thành phố lớn nơi không gian xanh rất quý giá. 공원 cũng là nơi tổ chức các sự kiện cộng đồng hoặc các hoạt động thể thao.


Ví dụ:

  1. 저는 공원에서 산책을 했어요.
    → Tôi đã đi dạo trong công viên.
  2. 공원에는 많은 사람들이 운동을 해요.
    → Trong công viên, có nhiều người đang tập thể dục.
  3. 주말에는 가족과 함께 공원에 가요.
    → Vào cuối tuần, tôi đi công viên cùng gia đình.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
나무 Cây cối Các cây xanh trong công viên
호수 Hồ Một số công viên có hồ nước
운동하다 Tập thể dục Hoạt động phổ biến trong công viên

Meaning in English:

Meaning

공원 means "park".

Pronunciation

[gong-won] "공" sounds like "gong," and "원" sounds like "won."

Explanation

A 공원 is a public outdoor area used for recreation, relaxation, or exercise, usually featuring grass, trees, walking paths, and sometimes playgrounds or sports facilities.

Example Sentences

  1. 주말에 공원에 가요. I go to the park on the weekend.
  2. 공원에서 산책하는 것이 좋아요. I like taking walks in the park.
  3. 아이들이 공원에서 놀고 있어요. The children are playing in the park.

Từ Vựng EPS Bài 10

Vui Chơi - Giải Trí