노래방: Quán Karaoke / Phòng hát
Chi Tiết:
Từ: 노래방
- Phát âm: [노래방] – [no-rae-bang]
- Nghĩa tiếng Việt: Quán Karaoke / Phòng hát
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
노래방 là một từ dùng để chỉ phòng karaoke, nơi mọi người có thể hát các bài hát yêu thích. 노래 có nghĩa là bài hát, và 방 có nghĩa là phòng, do đó 노래방 là phòng hát karaoke.
Ở Hàn Quốc, 노래방 là một hoạt động giải trí phổ biến, nơi bạn có thể cùng bạn bè hoặc gia đình hát theo các bài hát có sẵn trong hệ thống. Các phòng karaoke này thường được trang bị màn hình và micro, cho phép người tham gia hát và theo dõi lời bài hát.
Ví dụ:
- 저는 친구들과 노래방에 갔어요.
→ Tôi đã đi karaoke với bạn bè. - 주말에 노래방에서 즐겁게 놀았어요.
→ Vào cuối tuần, tôi đã vui chơi thoải mái ở karaoke. - 노래방에서 최신 노래를 불렀어요.
→ Tôi đã hát những bài hát mới nhất ở karaoke.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 노래 | Bài hát | Các bài hát mà bạn có thể hát trong 노래방 |
| 가요 | Nhạc pop Hàn Quốc | Những bài hát pop nổi tiếng của Hàn Quốc |
| 마이크 | Microphone | Dụng cụ giúp thu âm và hát trong karaoke |
Meaning in English:
Meaning
노래방 means "karaoke room".Pronunciation
[no-rae-bang] "노래" sounds like "no-rae," and "방" sounds like "bang."Explanation
A 노래방 is a private room where people can sing karaoke. It is a popular entertainment activity in Korea, where people can sing along to songs with lyrics displayed on a screen and enjoy singing in a group or alone.Example Sentences
- 친구들과 노래방에 갔어요. I went to the karaoke room with my friends.
- 노래방에서 좋은 시간을 보냈어요. I had a great time at the karaoke room.
- 노래방에서 즐겁게 노래했어요. I sang happily in the karaoke room.