시작하다: Bắt đầu
Chi Tiết:
📌 Từ: 시작하다 (始作하다)
- Phát âm: [시자카다] (sijakada)
- Loại từ: Động từ
- Nghĩa: Bắt đầu, khởi đầu ⏳🚀
📌 Cách sử dụng “시작하다”
🔹 Dùng khi nói về việc bắt đầu một hành động, sự kiện, công việc nào đó.
🔹 Thường đi kèm với danh từ + “을/를 시작하다” hoặc “기 시작하다” (khi kết hợp với động từ).
📌 회의를 시작하겠습니다.
(Tôi sẽ bắt đầu cuộc họp.)
📌 수업이 9시에 시작해요.
(Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ.)
📌 새로운 프로젝트를 시작했어요.
(Tôi đã bắt đầu một dự án mới.)
📌 운동하기 시작했어요.
(Tôi đã bắt đầu tập thể dục.)
📌 Một số từ liên quan
📌 끝나다 – Kết thúc
📌 열다 – Mở (bắt đầu một sự kiện, cuộc họp)
📌 처음 – Lần đầu, ban đầu
📌 준비하다 – Chuẩn bị
📌 한국어 공부를 시작한 지 6개월 됐어요.
(Tôi đã bắt đầu học tiếng Hàn được 6 tháng rồi.)
📌 이제 새로운 인생을 시작하고 싶어요.
(Bây giờ tôi muốn bắt đầu một cuộc sống mới.)
📌 Mẹo ghi nhớ “시작하다”
✅ “시작” = Khởi đầu + “하다” = Làm → Bắt đầu
✅ Dùng với danh từ hoặc kết hợp với động từ bằng cấu trúc “기 시작하다”.
- “운동을 시작했어요.” (Tôi đã bắt đầu tập thể dục.)
- “운동하기 시작했어요.” (Tôi đã bắt đầu tập thể dục. – cách diễn đạt khác.)
Meaning in English:
Word: 시작하다 (sijakada)
Meaning: To start, To begin 🚀
1️⃣ 시작 (sijak) = Start, Beginning
- "시작" is the noun form, meaning "start" or "beginning."
- "하다" means "to do," so "시작하다" means "to start" or "to begin."
2️⃣ Example Sentences:
✅ 수업이 9시에 시작해요. (Sueobi ahopsi-e sijakaeyo.) → The class starts at 9 o’clock. ✅ 운동을 시작해야겠어요. (Undongeul sijakaeyagetseoyo.) → I should start exercising. ✅ 회의를 언제 시작할까요? (Hoeuireul eonje sijakalkkayo?) → When should we start the meeting? ✅ 지금부터 시험을 시작하겠습니다. (Jigeumbuteo siheomeul sijakagesseumnida.) → From now, we will start the exam.🚀 Quick Tip:
- "끝나다" = To finish, To end
- 영화가 시작했어요. (The movie started.)
- 영화가 끝났어요. (The movie ended.)