Đang tải quote...

자신: Ăn sáng

Chi Tiết:

Từ: 자신

  • Phát âm: [자신] – [ja-sin]
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản thân, tự mình, tự tin
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

자신 có hai nghĩa chính trong tiếng Hàn:

  1. Bản thân, tự mình: Dùng để chỉ chính mình, bản thân mình, khi nói về các hành động hoặc cảm xúc mà bản thân mình trải qua.
    • Ví dụ: 자신을 믿어요. → Tin vào bản thân.
  2. Tự tin: Trong một số ngữ cảnh, 자신 cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin, sự tin tưởng vào khả năng của mình.
    • Ví dụ: 그는 자신감이 있어요. → Anh ấy rất tự tin.

Ví dụ:

  1. 자신을 돌봐야 해요.
    → Phải chăm sóc bản thân.
  2. 그녀는 자신감을 가지고 있어요.
    → Cô ấy có sự tự tin.
  3. 자신을 잃지 마세요.
    → Đừng đánh mất bản thân.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
자존감 Lòng tự trọng Sự tự tôn, tự trọng của bản thân
자신감 Sự tự tin Tự tin vào khả năng của bản thân
자기 Bản thân, tự mình Cũng có nghĩa là bản thân, tự mình, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khác

Meaning in English:

Phrase: 아침을 먹다

Meaning: To eat breakfast 🍽️🌅


1️⃣ "아침을 먹다" = To Have/Eat Breakfast

"아침" means morning or breakfast, and "먹다" means to eat. Together, "아침을 먹다" means "to eat breakfast." 📌 Used for: ✅ Talking about breakfast (아침을 안 먹었어요. = I didn’t eat breakfast.) ✅ Daily routines (저는 7시에 아침을 먹어요. = I eat breakfast at 7 AM.)

Example Sentences:

오늘 아침을 먹었어요? (Oneul achimeul meogeosseoyo?) → Did you eat breakfast today? ✅ 저는 보통 빵과 커피로 아침을 먹어요. (Jeoneun botong ppang-gwa keopi-ro achimeul meogeoyo.) → I usually have bread and coffee for breakfast. ✅ 아침을 먹고 출근했어요. (Achimeul meokgo chulgeunhaesseoyo.) → I ate breakfast and then went to work. 🚀 Quick Tip:
  • "아침" alone can mean morning or breakfast, depending on context.
    • 아침에 운동해요. (Morning) = I exercise in the morning.
    • 아침을 먹어요. (Breakfast) = I eat breakfast.
  • More formal: "아침 식사를 하다" = to have breakfast.

😃 "아침을 먹다" is essential for talking about your daily habits! 🥞🍳☕