Đang tải quote...

추석: Tết Trung thu

Chi Tiết:

Từ: 추석

  • Phát âm: [추석] – [chu-seok]
  • Nghĩa tiếng Việt: Tết Trung thu Hàn Quốc (Tết Chuseok)
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

추석 là một trong những ngày lễ truyền thống lớn nhất ở Hàn Quốc, tương đương với Tết Trung thu ở các nước Á Đông. Lễ hội này thường diễn ra vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, là dịp để gia đình sum họp, tưởng nhớ tổ tiên và tạ ơn mùa màng bội thu.

Người Hàn thường về quê, mặc hanbok, dâng lễ tổ tiên (차례), thăm mộ tổ tiên (성묘) và ăn những món truyền thống như 송편 (bánh gạo nhân ngọt hình bán nguyệt).

Ví dụ:

  1. 추석에는 가족들과 함께 시간을 보내요.
    → Vào dịp Chuseok, tôi dành thời gian với gia đình.
  2. 추석 음식으로 송편을 만들어요.
    → Tôi làm bánh gạo Songpyeon cho dịp Chuseok.
  3. 우리는 추석에 할머니 댁에 가요.
    → Vào dịp Chuseok, chúng tôi đến nhà bà nội.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
설날 Tết Nguyên đán Một lễ lớn khác, đầu năm mới âm lịch
송편 Bánh gạo truyền thống Món ăn đặc trưng của dịp Chuseok
차례 Cúng tổ tiên Nghi lễ dâng cúng vào dịp lễ truyền thống
명절 Ngày lễ truyền thống Danh từ chung cho các ngày lễ lớn

Meaning in English:

Meaning

추석 means "Chuseok", the Korean harvest festival or Thanksgiving Day.

Pronunciation

[chu-seok] "추" sounds like "chu," and "석" sounds like "seok."

Explanation

추석 is one of the biggest traditional holidays in Korea. It is celebrated on the 15th day of the 8th lunar month, and people honor their ancestors, share food (especially 송편 — rice cakes), and spend time with family.

Example Sentences

  1. 추석에는 가족들과 함께 모여요. We gather with family during Chuseok.
  2. 추석 음식이 정말 맛있어요. Chuseok food is really delicious.
  3. 추석에 할머니 댁에 갔어요. I went to my grandmother’s house for Chuseok.