Đang tải quote...

소리: Âm thanh

Chi Tiết:

소리 (sori) – Âm thanh, tiếng

📌 “소리” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là âm thanh, tiếng động, giọng nói.


1️⃣ Cách phát âm

🗣 소리 → (so-ri)

🔹 Phát âm nhẹ nhàng, không có âm căng hay bật hơi.


2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu

소리가 너무 커요.
(Soriga neomu keoyo.)
→ Âm thanh quá to.

새들의 소리가 들려요.
(Saedeurui soriga deullyeoyo.)
→ Tôi nghe thấy tiếng chim hót.

소리를 좀 줄여 주세요.
(Sorireul jom juryeo juseyo.)
→ Làm ơn giảm âm lượng xuống một chút.

아기가 울면서 큰 소리를 냈어요.
(Agiga ulmyeonseo keun sorireul naesseoyo.)
→ Em bé khóc và phát ra tiếng lớn.

음악 소리가 너무 좋아요.
(Eumak soriga neomu joayo.)
→ Âm thanh của bài nhạc rất hay.


3️⃣ Một số từ vựng liên quan

Từ vựng Nghĩa
목소리 Giọng nói
웃음소리 Tiếng cười
발소리 Tiếng bước chân
바람 소리 Tiếng gió
울음소리 Tiếng khóc
소리를 내다 Phát ra tiếng
소리를 줄이다 Giảm âm lượng
소리를 키우다 Tăng âm lượng

Meaning in English:

"소리" – Sound & Noise 🔊

The Korean word "소리" means "sound" or "noise", referring to any kind of audible vibration, whether natural, mechanical, or human-made.

1️⃣ How to Use "소리" in Sentences

소리가 너무 커요. → The sound is too loud. 🔊 ✅ 아무 소리도 들리지 않아요. → I can’t hear any sound. 🤫 ✅ 무슨 소리예요? → What’s that sound? 🤔 ✅ 웃음 소리가 들려요. → I hear laughter. 😆

2️⃣ Types of "소리"

Korean Meaning
목소리 Voice 🗣️
음악 소리 Music sound 🎵
바람 소리 Sound of wind 🌬️
울음 소리 Crying sound 😢
웃음 소리 Laughing sound 😂
발자국 소리 Footsteps sound 🚶‍♂️

3️⃣ Related Words & Expressions

Korean Meaning
듣다 To listen 👂
말하다 To speak 🗣️
조용하다 To be quiet 🤫
시끄럽다 To be noisy 🔊

4️⃣ Example Dialogues

🗣️ A: 여기 너무 시끄러워요! (It’s too noisy here!) 🗣️ B: 맞아요, 음악 소리가 너무 커요. (Yeah, the music is too loud.) 🗣️ A: 아무 소리도 안 들려요. (I don’t hear anything.) 🗣️ B: 조용히 해 봐요. 바람 소리가 들릴 거예요. (Be quiet. You’ll hear the wind.)