광복절: Ngày Giải phóng
Chi Tiết:
Từ: 광복절
- Phát âm: [광복절] – [gwang-bok-jeol]
- Nghĩa tiếng Việt: Ngày Giải phóng
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
광복절 là Ngày Giải phóng, được tổ chức vào ngày 15 tháng 8 hàng năm ở Hàn Quốc để kỷ niệm sự giải phóng của Hàn Quốc khỏi ách đô hộ của Nhật Bản vào năm 1945, sau khi kết thúc Thế chiến II. Ngày này cũng đánh dấu sự kết thúc của gần 35 năm Hàn Quốc bị Nhật Bản xâm chiếm.
Vào 광복절, người dân Hàn Quốc tổ chức các lễ kỷ niệm, các buổi lễ tôn vinh các anh hùng đã đấu tranh giành lại độc lập cho đất nước. Các buổi lễ này thường diễn ra tại các công viên, quảng trường lớn, và đặc biệt là ở Cung điện Gyeongbokgung tại Seoul. Ngày này cũng là một ngày lễ quốc gia, các cơ quan chính phủ và trường học thường nghỉ làm.
Ví dụ:
- 광복절에는 국기를 게양해요.
→ Vào Ngày Giải phóng, người ta treo cờ quốc gia. - 광복절 기념식은 서울에서 열렸어요.
→ Buổi lễ kỷ niệm Ngày Giải phóng đã được tổ chức tại Seoul. - 광복절은 한국에서 중요한 국경일이에요.
→ Ngày Giải phóng là một ngày lễ quốc gia quan trọng ở Hàn Quốc.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 독립 | Độc lập | Mối quan hệ với sự giành lại độc lập vào 광복절 |
| 국경일 | Ngày lễ quốc gia | 광복절 là một trong những ngày lễ quốc gia quan trọng ở Hàn Quốc |
| 해방 | Giải phóng | Một từ đồng nghĩa với 광복 (Giải phóng) |
Meaning in English:
Meaning
광복절 means "Liberation Day" in Korea.Pronunciation
[gwang-bok-jeol] "광" sounds like "gwang," "복" sounds like "bok," and "절" sounds like "jeol."Explanation
광복절 is celebrated on August 15th to mark the liberation of Korea from Japanese colonial rule in 1945. It is a national holiday in South Korea, symbolizing the end of 35 years of Japanese occupation. The day is observed with various ceremonies, flag-raising events, and remembrance activities.Example Sentences
- 광복절에는 국기 게양이 있어요. On Liberation Day, the national flag is raised.
- 광복절은 한국 역사에서 중요한 날이에요. Liberation Day is an important day in Korean history.
- 광복절 기념식에 많은 사람들이 참석해요. Many people attend the Liberation Day ceremony.