가수: Ca sĩ
Chi Tiết:
가수 (gasu) – Ca sĩ 🎤🎶
📌 “가수” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là “ca sĩ”, người hát và biểu diễn chuyên nghiệp.
1️⃣ Cách phát âm
🗣 가수 → (gasu)
🔹 Phát âm gần giống “ca-su” trong tiếng Việt.
2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu
✅ 저는 가수가 되고 싶어요.
(Jeoneun gasuga doego sipeoyo.)
→ Tôi muốn trở thành ca sĩ.
✅ 이 가수는 정말 유명해요.
(I gasuneun jeongmal yumyeonghaeyo.)
→ Ca sĩ này thực sự rất nổi tiếng.
✅ 누가 당신이 좋아하는 가수예요?
(Nuga dangsini joahaneun gasuyeyo?)
→ Ai là ca sĩ mà bạn thích?
✅ 그 가수는 노래를 잘 불러요.
(Geu gasuneun noraereul jal bulleoyo.)
→ Ca sĩ đó hát rất hay.
✅ 가수가 무대에서 노래를 부르고 있어요.
(Gasu-ga mudae-eseo noraereul bureugo isseoyo.)
→ Ca sĩ đang hát trên sân khấu.
3️⃣ Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 아이돌 가수 (aidol gasu) | Ca sĩ thần tượng |
| 발라드 가수 (balladeu gasu) | Ca sĩ nhạc ballad |
| 록 가수 (rok gasu) | Ca sĩ nhạc rock |
| 트로트 가수 (teuroteu gasu) | Ca sĩ nhạc trot (dòng nhạc truyền thống Hàn Quốc) |
| 성악가 (seongakga) | Ca sĩ opera |
| 팝 가수 (pap gasu) | Ca sĩ nhạc pop |
Meaning in English:
"가수" – Singer 🎤
The Korean word "가수" means "singer", referring to a person who sings professionally.1️⃣ How to Use "가수" in Sentences
✅ 저는 한국 가수를 좋아해요. → I like Korean singers. 🎶 ✅ 그 가수는 목소리가 정말 좋아요. → That singer has a really nice voice. 🎤 ✅ 가수가 되고 싶어요. → I want to become a singer. 🎵 ✅ 이 노래를 부른 가수가 누구예요? → Who is the singer of this song? 🎧2️⃣ Types of Singers 🎶
| Korean | English |
|---|---|
| 아이돌 가수 | Idol singer (K-pop) 🌟 |
| 솔로 가수 | Solo singer 🎤 |
| 발라드 가수 | Ballad singer 🎶 |
| 래퍼 | Rapper 🎙️ |
| 락 가수 | Rock singer 🎸 |
| 오페라 가수 | Opera singer 🎼 |
3️⃣ Related Words & Phrases
| Korean | Meaning |
|---|---|
| 노래 | Song 🎵 |
| 음악 | Music 🎶 |
| 콘서트 | Concert 🎤 |
| 앨범 | Album 💿 |
| 무대 | Stage 🎭 |
| 팬 | Fan 👏 |