도서관: Thư viện
Chi Tiết:
Từ: 도서관
- Phát âm: [도서관] – [do-seo-gwan]
- Nghĩa tiếng Việt: Thư viện
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
도서관 là từ chỉ thư viện, một nơi công cộng nơi người ta có thể mượn sách, tài liệu nghiên cứu, hoặc tham khảo các nguồn tài nguyên học thuật. 도서관 thường được trang bị các sách, báo, tạp chí, và đôi khi là các thiết bị điện tử như máy tính để phục vụ việc học tập và nghiên cứu.
Thư viện có thể là nơi yên tĩnh, thích hợp để học tập, làm việc nhóm hoặc tham gia các hoạt động văn hóa, giáo dục. Ở Hàn Quốc, thư viện là một phần quan trọng trong hệ thống giáo dục, và người dân thường xuyên đến đây để đọc sách hoặc làm việc.
Ví dụ:
- 저는 도서관에서 책을 읽어요.
→ Tôi đọc sách ở thư viện. - 도서관에서 공부하는 것이 좋아요.
→ Tôi thích học ở thư viện. - 이 도서관은 아주 조용해요.
→ Thư viện này rất yên tĩnh.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 책 | Sách | Tài liệu chính trong thư viện |
| 읽다 | Đọc | Hoạt động phổ biến trong thư viện |
| 학생 | Học sinh | Người thường xuyên sử dụng thư viện |
Meaning in English:
Meaning
도서관 means "library".Pronunciation
[do-seo-gwan] "도서" sounds like "do-seo," and "관" sounds like "gwan."Explanation
A 도서관 is a place where books, magazines, and other reading materials are kept for public use. It is a quiet place for studying, reading, or borrowing books.Example Sentences
- 저는 도서관에서 책을 읽어요. I read books at the library.
- 도서관에서 공부하는 게 좋아요. I like studying at the library.
- 도서관에서 책을 빌릴 수 있어요. You can borrow books from the library.