사자: Sư Tử
Chi Tiết:
사자 (saja) – Sư tử 🦁 / Sứ giả / Từ Hán Hàn
📌 “사자” có nhiều nghĩa trong tiếng Hàn, tùy vào ngữ cảnh mà nó được hiểu theo cách khác nhau.
1️⃣ Nghĩa 1: Sư tử 🦁
사자 có nghĩa là sư tử, loài động vật ăn thịt trong họ mèo.
🗣 Cách phát âm: sa-ja
✅ 사자는 정글의 왕이에요.
(Sajaneun jeonggeurui wang-ieyo.)
→ Sư tử là vua của rừng xanh.
✅ 어린 사자가 귀엽네요!
(Eorin sajaga gwiyeopneyo!)
→ Sư tử con dễ thương quá!
✅ 사파리에서 사자를 봤어요.
(Saparieseo sajareul bwasseoyo.)
→ Tôi đã nhìn thấy sư tử trong safari.
2️⃣ Nghĩa 2: Sứ giả, người truyền tin 📜
사자 cũng có nghĩa là sứ giả, người truyền tin trong triều đình hoặc trong lịch sử.
✅ 왕의 사자가 도착했습니다.
(Wang-ui sajaga dochakhaetsseumnida.)
→ Sứ giả của nhà vua đã đến.
✅ 사자는 중요한 소식을 전했어요.
(Sajaneun jung-yohan sosigeul jeonhaesseoyo.)
→ Sứ giả đã truyền đạt một tin quan trọng.
3️⃣ Nghĩa 3: Chữ Hán “Tử” (子) trong từ ghép 📚
사자 (~子) xuất hiện trong nhiều từ Hán Hàn, mang nghĩa “tử” (con, hậu duệ) hoặc mang nghĩa bóng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 왕자 (wangja) | Hoàng tử |
| 공주 (gongju) | Công chúa |
| 학자 (hakja) | Học giả |
| 교사 (gyosa) | Giáo viên |
Meaning in English:
"사자" – Lion 🦁
The Korean word "사자" means "lion", referring to the large, majestic wild animal.1️⃣ How to Use "사자" in Sentences
✅ 사자는 정글의 왕이에요. → The lion is the king of the jungle. 👑🌿 ✅ 동물원에서 사자를 봤어요. → I saw a lion at the zoo. 🦁🏞️ ✅ 사자는 아주 힘이 세요. → Lions are very strong. 💪2️⃣ Related Animal Words 🐾
| Korean | English |
|---|---|
| 호랑이 | Tiger 🐯 |
| 늑대 | Wolf 🐺 |
| 여우 | Fox 🦊 |
| 코끼리 | Elephant 🐘 |
| 기린 | Giraffe 🦒 |
| 곰 | Bear 🐻 |
| 원숭이 | Monkey 🐵 |
| 표범 | Leopard 🐆 |
3️⃣ Fun Facts About Lions 🦁
- 사자는 "백수의 왕" (king of beasts)이라고 불려요.
- 수컷 사자는 갈기 (mane)가 있어요.
- 사자는 무리를 지어 생활해요 (live in groups called prides).
- 사자는 하루에 20시간 정도 잠을 자요! 😴