뿌리: Rễ cây
Chi Tiết:
뿌리 (ppuri) – Rễ cây, gốc rễ
📌 뿌리 trong tiếng Hàn có nghĩa là rễ cây hoặc gốc rễ của một vấn đề, một thứ gì đó có nguồn gốc sâu xa.
1️⃣ Cách sử dụng “뿌리” trong câu
✅ 뿌리 + Danh từ
✔ 나무 뿌리 (Namu ppuri) → Rễ cây.
✔ 깊은 뿌리 (Gipeun ppuri) → Rễ sâu.
✔ 역사의 뿌리 (Yeoksaui ppuri) → Gốc rễ của lịch sử.
✅ 뿌리 + Động từ
✔ 나무 뿌리가 깊어요. (Namu ppuriga gipeoyo.) → Rễ cây sâu.
✔ 이 나무는 뿌리가 튼튼해요. (I namuneun ppuriga teunteunhaeyo.) → Cây này có rễ chắc chắn.
✔ 문제의 뿌리를 찾아야 해요. (Munjeui ppurireul chajaya haeyo.) → Chúng ta phải tìm ra gốc rễ của vấn đề.
2️⃣ Một số biểu hiện thành ngữ với “뿌리”
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 뿌리를 뽑다 | Nhổ tận gốc (giải quyết triệt để) | 📌 부정부패의 뿌리를 뽑아야 합니다. (Cần nhổ tận gốc tham nhũng.) |
| 뿌리를 내리다 | Bén rễ, ổn định ở đâu đó | 📌 그는 서울에 뿌리를 내렸어요. (Anh ấy đã định cư ở Seoul.) |
| 뿌리가 깊다 | Có gốc rễ sâu xa, lâu đời | 📌 한국 전통문화는 뿌리가 깊어요. (Văn hóa truyền thống Hàn Quốc có gốc rễ sâu xa.) |
3️⃣ Phân biệt “뿌리” với các từ liên quan
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 줄기 | Thân cây, cành chính | 📌 이 꽃의 줄기가 길어요. (Thân của bông hoa này dài.) |
| 잎 | Lá cây | 📌 나뭇잎이 떨어졌어요. (Lá cây đã rụng.) |
| 열매 | Quả, trái cây | 📌 사과나무에 열매가 많아요. (Cây táo có nhiều trái.) |
Meaning in English:
"뿌리" – Root 🌱
The Korean word "뿌리" means "root" and is commonly used in both literal and figurative contexts.1️⃣ Literal Meaning: The Root of a Plant
✅ 나무 뿌리가 깊어요. → The tree’s roots are deep. 🌳 ✅ 이 꽃은 뿌리가 약해요. → This flower has weak roots. 🌸 ✅ 당근은 뿌리채소예요. → Carrots are root vegetables. 🥕2️⃣ Figurative Meaning: Foundation / Origin
✅ 전통을 뿌리부터 지켜야 해요. → We must protect our traditions from the root. ✅ 그 문제의 뿌리는 깊어요. → The root of that problem is deep. ✅ 제 뿌리는 한국에 있어요. → My roots are in Korea.3️⃣ Related Words & Expressions
| Korean | Meaning | Example Sentence |
|---|---|---|
| 뿌리내리다 | To take root / settle | 저는 이곳에 뿌리내리고 싶어요. (I want to settle here.) |
| 뿌리째 뽑다 | To uproot completely | 문제를 뿌리째 뽑아야 해요. (We need to eliminate the problem at its root.) |
| 뿌리가 깊다 | To have deep roots (strong foundation) | 우리 가족의 전통은 뿌리가 깊어요. (Our family traditions have deep roots.) |