말: Ngựa
Chi Tiết:
말 (mal) – Lời nói, ngôn ngữ, con ngựa 🐎
Từ “말” có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:
1️⃣ Lời nói, ngôn ngữ 🗣
2️⃣ Con ngựa 🐎
1️⃣ Nghĩa 1: Lời nói, ngôn ngữ (言 – ngôn)
📌 말 có nghĩa là “lời nói” hoặc “ngôn ngữ” trong tiếng Hàn.
🔹 한국말 (Hangukmal) → Tiếng Hàn
🔹 일본말 (Ilbonmal) → Tiếng Nhật
🔹 중국말 (Junggukmal) → Tiếng Trung
📍 Ví dụ:
✅ 한국말을 할 수 있어요?
(Hangukmareul hal su isseoyo?)
→ Bạn có thể nói tiếng Hàn không?
✅ 제 말을 믿어요.
(Je mareul mideoyo.)
→ Hãy tin vào lời tôi nói.
✅ 말이 많아요.
(Mari manayo.)
→ Nói nhiều quá.
✅ 그는 말없이 나갔어요.
(Geuneun mal eopsi nagasseoyo.)
→ Anh ấy rời đi mà không nói gì.
2️⃣ Nghĩa 2: Con ngựa (馬 – mã) 🐎
📌 Khi “말” có nghĩa là “ngựa”, nó thường xuất hiện trong các từ ghép như:
🔹 경주마 (Gyeongjuma) → Ngựa đua
🔹 백마 (Baekma) → Ngựa trắng
🔹 흑마 (Heukma) → Ngựa đen
📍 Ví dụ:
✅ 저는 말을 타 본 적이 없어요.
(Jeoneun mareul ta bon jeogi eopseoyo.)
→ Tôi chưa bao giờ cưỡi ngựa.
✅ 백마를 탄 왕자
(Baekmareul tan wangja)
→ Hoàng tử cưỡi ngựa trắng.
3️⃣ Một số cụm từ thông dụng với “말”
✅ 말을 걸다 (Mareul geolda) → Bắt chuyện
✅ 말을 듣다 (Mareul deutda) → Nghe lời
✅ 말이 통하다 (Mari tonghada) → Hiểu nhau, nói chuyện hợp
✅ 말도 안 돼! (Maldo an dwae!) → Không thể nào! (biểu hiện ngạc nhiên)
✅ 말장난 하지 마세요. (Maljangnan haji maseyo.) → Đừng chơi chữ, đừng đùa giỡn với lời nói.
Meaning in English:
"말" – Word, Language, Speech, Horse 🐎
The Korean word "말" has multiple meanings depending on the context.1️⃣ Meanings of "말"
| Korean | English Meaning | Example Sentence |
|---|---|---|
| 말 (語) | Language, words, speech | 한국어 말이 어려워요. (Korean is difficult.) |
| 말 (言) | What someone says | 그의 말을 믿어요. (I believe his words.) |
| 말 (馬) | Horse | 말은 빠르게 달려요. (Horses run fast.) |
2️⃣ Common Expressions with "말"
| Korean | Meaning |
|---|---|
| 한국말 | Korean language |
| 일본말 | Japanese language |
| 영어로 말하다 | To speak in English |
| 말이 많다 | To talk too much |
| 말이 없다 | To be quiet (not talk much) |
| 말 조심하세요 | Be careful with your words |
| 마지막 말 | Last words |
3️⃣ Different Forms of "말하다" (To Speak, Say)
| Form | Korean | English Meaning |
|---|---|---|
| 현재형 | 말해요 | Speak, say |
| 과거형 | 말했어요 | Spoke, said |
| 미래형 | 말할 거예요 | Will speak, will say |
| 명령형 | 말하세요 | Please speak |