네모: Hình vuông
Chi Tiết:
네모 (nemo) – Hình vuông / Hình chữ nhật
📌 “네모” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là hình vuông hoặc hình chữ nhật, dùng để mô tả các hình có góc vuông.
1️⃣ Cách phát âm
🗣 네모 → (ne-mo)
🔹 Phát âm đơn giản, gồm hai âm tiết “네 (ne)” và “모 (mo)”.
2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu
✅ 이 상자는 네모예요.
(I sangjaneun nemoyeyo.)
→ Cái hộp này là hình vuông.
✅ 네모난 종이를 잘라 주세요.
(Nemonan jongireul jalla juseyo.)
→ Hãy cắt cho tôi một tờ giấy hình vuông.
✅ 저 건물은 네모 모양이에요.
(Jeo geonmureun nemo moyangieyo.)
→ Tòa nhà đó có hình dạng hình chữ nhật.
✅ 네모 칸 안에 이름을 쓰세요.
(Nemo kan ane ireumeul sseuseyo.)
→ Hãy viết tên vào ô vuông.
✅ 이 창문은 길쭉한 네모예요.
(I changmuneun giljjukhan nemoyeyo.)
→ Cửa sổ này là một hình chữ nhật dài.
3️⃣ Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 동그라미 | Hình tròn |
| 세모 | Hình tam giác |
| 네모난 | Hình vuông (tính từ) |
| 직사각형 | Hình chữ nhật |
| 정사각형 | Hình vuông chuẩn |
| 모양 | Hình dạng |
Meaning in English:
"네모" – Square ⬛
The Korean word "네모" means "square" or "rectangle", referring to four-sided shapes.1️⃣ How to Use "네모" in Sentences
✅ 이 종이는 네모 모양이에요. → This paper is square-shaped. 📄 ✅ 네모를 그려 보세요. → Try drawing a square. ✏️⬛ ✅ 이 테이블은 네모예요. → This table is square. 🏠🟦 ✅ 네모 안에 글자를 쓰세요. → Write letters inside the square. 📝2️⃣ Related Words & Shapes 🟠🔺🔵
| Korean | Meaning |
|---|---|
| 동그라미 | Circle ⚪ |
| 세모 | Triangle 🔺 |
| 네모 | Square / Rectangle ⬛ |
| 직사각형 | Rectangle 🟦 |
| 정사각형 | Perfect square ⬜ |
| 별 | Star ⭐ |